Ümraniyespor vs Pendikspor
Tỷ số chung cuộc: Ümraniyespor 0-0 Pendikspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ümraniyespor thắng 2, hòa 5, Pendikspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Phong độ
- DDLLL Ümraniyespor
- WDLWD Pendikspor
- 22' Ali Turap Bülbül
- 26' Thuram
- 37' Serkan Göksu
- HT0-0
- 46' ▲ J. Bardhi ▼ S. Goksu
- 46' ▲ O. Yildirim ▼ A. T. Bulbul
- 48' Jurgen Bardhi
- 66' Adnan Uğur
- 70' ▲ H. Maldar ▼ A. Ugur
- 74' ▲ T. Kosoko ▼ B. Ekincier
- 79' Tomislav Glumac
- 85' ▲ E. Hoti ▼ A. Babacan
- 90' ▲ A. Karademir ▼ E. Gokce
- FT0-0
Đội hình
- 35C. Topaloglu 7.2
- 81A. T. Bulbul ▼ 46' 7.5
- 14Y. Kocaturk 7.2
- 44T. Glumac 7.5
- 75E. Kaplan 6.9
- 8S. Goksu ▼ 46' 6.7
- 88A. Djokanovic 7.2
- 20A. Babacan ▼ 85' 7.9
- 77Benny 6.5
- 9B. Celik 7.2
- 11B. Ekincier ▼ 74' 6.7
Dự bị 10
- 1U. Adiyaman
- 10J. Bardhi ▲ 46' 7.0
- 70O. Yildirim ▲ 46' 6.9
- 12T. Kosoko ▲ 74' 6.9
- 59Y. Yilmaz
- 5K. Aktas
- 17E. Hoti ▲ 85' 6.7
- 4M. Eser
- 30Y. D. Sas
- 93O. Kanpalta
- 1D. Dilmen 8.3
- 23E. Gokce ▼ 90' 6.9
- 5B. Sulungoz 7.9
- 4V. Soldo 6.9
- 66F. Dogan 6.7
- 60B. Karadeniz 7.3
- 77A. Ugur ▼ 70' 6.3
- 10M. Wilks 6.7
- 14H. Yesil 6.2
- 8D. Denic 7.0
- 34Rogerio Thuram 6.3
Dự bị 10
- 33H. Islek
- 97U. Yuvakuran
- 81T. Tekdal
- 20E. Safin
- 17A. Karademir ▲ 90'
- 21H. Maldar ▲ 70' 6.3
- 28E. Pekdemir
- 85O. Bora
- 37A. Ogulcan
- 84K. Acikgoz
Thống kê
04⚑6
⚑420
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm10
6Trúng đích3
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn1
6Phạt góc4
2Việt vị0
7Phạm lỗi15
4Thẻ vàng2
3Cứu thua6
435Chuyền bóng396
358Chuyền chính xác316
82%Chính xác chuyền80%
0.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
49Ghi được65
60Thủng lưới46
1.23Bàn thắng mỗi trận1.55
10Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai40