Esenler Erokspor vs Çorum FK
Tỷ số chung cuộc: Esenler Erokspor 0-2 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Esenler Erokspor thắng 2, hòa 3, Çorum FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Final
- Phong độ
- DLDLD Esenler Erokspor
- DLLWW Çorum FK
- 37' 0-1 S. Gurler · O. Gurbulak
- HT0-1
- 53' 0-2 M. Thiam · Pedrinho
- 58' ▲ G. Kanga ▼ T. Kacar
- 58' ▲ H. Catakovic ▼ O. Kayode
- 58' ▲ O. Beyaz ▼ Amilton
- 59' ▲ A. Ildiz ▼ O. Gurbulak
- 75' ▲ Y. Erdogan ▼ S. Gurler
- 75' ▲ F. Yazgan ▼ Fredy
- 75' ▲ B. Samudio ▼ M. Thiam
- 76' ▲ B. Lus ▼ M. Okyar
- 78' Recep Niyaz
- 78' Burak Çoban
- 82' ▲ A. Karaman ▼ R. Niyaz
- 84' Ibrahim Šehić
- 86' ▲ C. Sertel ▼ B. Coban
- 88' Guélor Kanga
- 90'+2 Guélor Kanga
- FT0-2
Đội hình
- 34E. Cetin 6.9
- 77H. Bilazer 6.9
- 97D. Cavare 6.9
- 15F. Nzaba 6.5
- 33E. Alic 6.3
- 5M. Okyar ▼ 76' 6.3
- 4T. Kacar ▼ 58' 6.7
- 11M. Faye 6.3
- 20R. Niyaz ▼ 82' 6.3
- 89Amilton ▼ 58' 6.5
- 10O. Kayode ▼ 58' 6.9
Dự bị 10
- 1B. Tetik
- 12G. Kanga ▲ 58' 7.5
- 19E. Gedik
- 7H. Catakovic ▲ 58' 6.3
- 8A. Karaman ▲ 82' 6.7
- 99O. Beyaz ▲ 58' 6.2
- 17E. Korkmaz
- 73B. Lus ▲ 76' 6.7
- 52Y. Arda Ozyurt
- 55T. Tekin
- 13I. Sehic 7.2
- 23U. Ergun 7.3
- 3J. Attamah 7.2
- 15A. Sengul 7.3
- 39E. Kas 6.7
- 14Pedrinho ⇢ 7.2
- 7S. Gurler ⚽ ▼ 75' 7.3
- 16Fredy ▼ 75' 7.3
- 20O. Gurbulak ⇢ ▼ 59' 6.6
- 77B. Coban ▼ 86' 6.7
- 17M. Thiam ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 10
- 27H. Akinay
- 9D. Aleksic
- 10Y. Erdogan ▲ 75' 6.6
- 8A. Akkaynak
- 66A. Ildiz ▲ 59' 6.6
- 6F. Yazgan ▲ 75' 6.5
- 18B. Samudio ▲ 75' 6.9
- 22K. Kalafat
- 19C. Sertel ▲ 86' 6.6
- 21I. Zubairu
Thống kê
12⚑3
⚑720
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm11
3Trúng đích4
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc7
4Việt vị1
7Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
401Chuyền bóng282
351Chuyền chính xác225
88%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
87Ghi được70
43Thủng lưới45
2.07Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai38