Esenler Erokspor vs Çorum FK
Tỷ số chung cuộc: Esenler Erokspor 2-2 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Esenler Erokspor thắng 2, hòa 3, Çorum FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
- Sân vận động
- Esenler Erokspor Stadyumu, İstanbul
- Phong độ
- DLDLD Esenler Erokspor
- DLLWW Çorum FK
- 3' 0-1 S. Kaya · T. Verheydt
- 27' 0-2 K. Kalafat · S. Kaya
- 30' Óscar Pinchi
- HT0-2
- 46' ▲ J. Fernándes ▼ A. Karaman
- 46' ▲ O. Ceylan ▼ İ. Furat
- 47' Atakan Akkaynak
- 52' Furkan Orak
- 58' ▲ E. Karadağ ▼ S. Kaya
- 73' ▲ A. Toplu ▼ Óscar Pinchi
- 73' ▲ T. Kaçar ▼ Jair
- 75' H. Čataković · A. Toplu 1-2
- 79' ▲ A. Ćatić ▼ Geraldo
- 79' ▲ B. Süleyman ▼ T. Verheydt
- 80' ▲ M. Boudjemaa ▼ A. Akkaynak
- 88' Oğuz Ceylan
- 89' Oğuz Ceylan
- 90'+5 Ryan Jack
- 90'+3 Eren Karadağ
- 90'+8 ▲ A. Cangöz ▼ K. Kalafat
- 90'+6 H. Čataković · J. Fernándes 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 1E. Kılıçarslan 6.2
- 70F. Orak 6.3
- 14M. Mert 6.9
- 5S. Aytaç 6.9
- 53M. Albayrak 7.3
- 26R. Jack 6.9
- 8A. Karaman ▼ 46' 6.7
- 99İ. Furat ▼ 46' 6.6
- 29Jair ▼ 73' 7.2
- 21Óscar Pinchi ▼ 73' 6.6
- 9H. Čataković ⚽2 8.9
Dự bị 10
- 78J. Fernándes ▲ 46' 7.9
- 77O. Ceylan ▲ 46' 6.3
- 17A. Toplu ▲ 73' 6.3
- 4T. Kaçar ▲ 73' 7.2
- 41S. Narin
- 98E. Kafkasyalı
- 15F. Nzaba
- 6J. Laine
- 3E. Korkmazoğlu
- 80B. Aydoğmuş
- 27H. Akınay 7.2
- 18M. Dingil 6.9
- 5Z. Touré 6.6
- 25K. Seven 7.2
- 22K. Kalafat ⚽ ▼ 90' 6.9
- 8A. Akkaynak ▼ 80' 6.3
- 14T. Ergül 6.3
- 39E. Kaş 6.9
- 29Geraldo ▼ 79' 6.9
- 9T. Verheydt ⇢ ▼ 79' 7.2
- 11S. Kaya ⚽ ⇢ ▼ 58' 8.2
Dự bị 10
- 99E. Karadağ ▲ 58' 6.3
- 34A. Ćatić ▲ 79' 6.3
- 41B. Süleyman ▲ 79' 6.3
- 10M. Boudjemaa ▲ 80' 6.6
- 92A. Cangöz ▲ 90'
- 19M. Yalçınkaya
- 33M. Güler
- 17A. Köse
- 7H. Akdoğan
- 44T. Rençber
Thống kê
13⚑4
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
17Dứt điểm7
6Trúng đích3
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
10Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
4Phạt góc1
1Việt vị0
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
526Chuyền bóng354
454Chuyền chính xác284
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
59Ghi được59
60Thủng lưới61
1.44Bàn thắng mỗi trận1.37
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai32