Çorum FK vs Esenler Erokspor
Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 3-3 Esenler Erokspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 3, hòa 3, Esenler Erokspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
- Sân vận động
- Corum Stadyumu, Corum
- Phong độ
- DLLWW Çorum FK
- DLDLD Esenler Erokspor
- 7' 0-1 J. Fernándes · R. Jack
- 9' Thomas Verheydt
- 13' 0-2 O. Kayode
- 23' F. Yazgan · B. Süleyman 1-2
- 32' 1-3 J. Fernándes11m
- 45'+3 Atila Turan
- HT1-3
- 46' ▲ K. Seven ▼ L. Landre
- 46' ▲ A. Akman ▼ T. Verheydt
- 47' A. Akkaynak 2-3
- 49' Kadir Seven
- 59' ▲ E. Korkmazoğlu ▼ M. Albayrak
- 59' ▲ J. Laine ▼ R. Jack
- 61' Erkan Kaş
- 61' Olarenwaju Kayode
- 65' ▲ H. Čataković ▼ O. Kayode
- 65' ▲ M. Faye ▼ J. Fernándes
- 70' ▲ D. Avounou ▼ A. Akkaynak
- 73' ▲ U. Akyol ▼ T. Kaçar
- 75' Francis Nzaba
- 76' Eren Karadağ
- 76' Ferhat Yazgan
- 76' Sakıb Aytaç
- 81' ▲ O. Sol ▼ B. Süleyman
- 81' ▲ K. Kalafat ▼ E. Karadağ
- 88' F. Yazgan 3-3
- 90'+9 Sakıb Aytaç
- 90'+9 Sakıb Aytaç
- FT3-3
Đội hình
- 27H. Akınay 6.3
- 89A. Turan 7.0
- 3L. Landre ▼ 46' 6.3
- 5Z. Touré 6.2
- 39E. Kaş 6.7
- 92A. Cangöz 6.3
- 41B. Süleyman ⇢ ▼ 81' 7.3
- 6F. Yazgan ⚽2 8.7
- 8A. Akkaynak ⚽ ▼ 70' 7.2
- 99E. Karadağ ▼ 81' 6.2
- 9T. Verheydt ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 25K. Seven ▲ 46' 6.9
- 18A. Akman ▲ 46' 6.2
- 20D. Avounou ▲ 70' 6.6
- 23O. Sol ▲ 81' 6.5
- 22K. Kalafat ▲ 81' 7.3
- 19C. Diniyev
- 17A. Köse
- 1A. Kıvanç
- 14T. Ergül
- 11S. Kaya
- 1E. Kılıçarslan 6.5
- 15F. Nzaba 6.3
- 16A. Yaşar 6.7
- 5S. Aytaç 6.6
- 70F. Orak 7.2
- 26R. Jack ⇢ ▼ 59' 6.6
- 4T. Kaçar ▼ 73' 6.9
- 53M. Albayrak ▼ 59' 6.3
- 8A. Karaman 6.9
- 12O. Kayode ⚽ ▼ 65' 6.3
- 78J. Fernándes ⚽2 ▼ 65' 8.5
Dự bị 10
- 3E. Korkmazoğlu ▲ 59' 6.5
- 6J. Laine ▲ 59' 6.5
- 9H. Čataković ▲ 65' 6.5
- 11M. Faye ▲ 65' 6.7
- 10U. Akyol ▲ 73' 6.5
- 99İ. Furat
- 77O. Ceylan
- 14M. Mert
- 98E. Kafkasyalı
- 21Óscar Pinchi
Thống kê
06⚑6
⚑141
57%Kiểm soát bóng43%
17Dứt điểm8
9Trúng đích5
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
6Phạt góc1
1Việt vị2
7Phạm lỗi8
6Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
447Chuyền bóng359
361Chuyền chính xác276
81%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
59Ghi được59
61Thủng lưới60
1.37Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai28