Çorum FK
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Esenler Erokspor

Çorum FK vs Esenler Erokspor

Tỷ số chung cuộc: Çorum FK 2-1 Esenler Erokspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Çorum FK thắng 3, hòa 3, Esenler Erokspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 31
Phong độ
DLLWW Çorum FK
DLDLD Esenler Erokspor
  1. -5' Ibrahim Zubairu
  2. -5' Kerem Kalafat
  3. -5' Ferhat Yazgan
  4. -5' Atakan Akkaynak
  5. 29' Sinan Osmanoğlu
  6. 35' B. Coban · B. Samudio 1-0
  7. 42' Burak Çoban
  8. 45'+5 Ahmed Ildız
  9. HT1-0
  10. 46' R. Niyaz O. Beyaz
  11. 48' Mikail Okyar
  12. 58' Braian Samudio
  13. 58' G. Kanga M. Okyar
  14. 58' B. Lus Amilton
  15. 64' F. Yazgan A. Ildiz
  16. 71' Y. Erdogan S. Gurler
  17. 71' F. Nzaba D. Cavare
  18. 72' H. Catakovic R. Jack
  19. 74' Erkan Kaş
  20. 78' 1-1 H. Catakovic11m
  21. 87' O. Gurbulak Pedrinho
  22. 90'+6 Fredy
  23. 90'+1 Mame Mor Faye
  24. 90'+7 Francis Nzaba
  25. 90' B. Samudio 2-1
  26. FT2-1

Đội hình

Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Cagdas Cavus
  1. 13I. Sehic 7.5
  2. 3J. Attamah 6.5
  3. 5S. Osmanoglu 6.6
  4. 15A. Sengul 7.0
  5. 39E. Kas 6.2
  6. 14Pedrinho ▼ 87' 7.5
  7. 7S. Gurler ▼ 71' 6.5
  8. 66A. Ildiz ▼ 64' 6.5
  9. 16Fredy 6.9
  10. 77B. Coban 7.2
  11. 18B. Samudio 8.3

Dự bị 9

  1. 1A. Kivanc
  2. 10Y. Erdogan ▲ 71' 6.7
  3. 20O. Gurbulak ▲ 87' 6.3
  4. 8A. Akkaynak
  5. 6F. Yazgan ▲ 64' 6.3
  6. 22K. Kalafat
  7. 19C. Sertel
  8. 21I. Zubairu
  9. 33E. Sarikaya
Esenler Erokspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Osman Ozkoylu
  1. 34E. Cetin 7.2
  2. 77H. Bilazer 7.0
  3. 97D. Cavare ▼ 71' 6.9
  4. 14O. Ulas 6.3
  5. 33E. Alic 6.2
  6. 6R. Jack ▼ 72' 7.0
  7. 5M. Okyar ▼ 58' 6.2
  8. 89Amilton ▼ 58' 6.2
  9. 99O. Beyaz ▼ 46' 6.3
  10. 11M. Faye 6.7
  11. 10O. Kayode 5.9

Dự bị 10

  1. 1B. Tetik
  2. 44E. A. Oral
  3. 12G. Kanga ▲ 58' 7.2
  4. 19E. Gedik
  5. 15F. Nzaba ▲ 71' 5.9
  6. 20R. Niyaz ▲ 46' 6.2
  7. 7H. Catakovic ▲ 72' 7.0
  8. 8A. Karaman
  9. 17E. Korkmaz
  10. 73B. Lus ▲ 58' 6.3

Thống kê

196
121
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm10
6Trúng đích6
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn0
6Phạt góc1
4Việt vị1
15Phạm lỗi6
9Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
367Chuyền bóng425
281Chuyền chính xác329
77%Chính xác chuyền77%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
70Ghi được87
45Thủng lưới43
1.59Bàn thắng mỗi trận2.07
15Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
38Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu