Esenler Erokspor
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Çorum FK

Esenler Erokspor vs Çorum FK

Tỷ số chung cuộc: Esenler Erokspor 3-1 Çorum FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Esenler Erokspor thắng 2, hòa 3, Çorum FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 12
Phong độ
DLDLD Esenler Erokspor
DLLWW Çorum FK
  1. 17' Joseph Attamah
  2. 18' O. Kayode · G. Kanga 1-0
  3. 29' Francis Nzaba
  4. 31' 1-1 O. Caglayan11m
  5. 44' Erkan Kaş
  6. HT1-1
  7. 69' M. Faye · H. Bilazer 2-1
  8. 76' R. Niyaz G. Kanga
  9. 80' A. Akkaynak B. Samudio
  10. 80' E. Karadag O. Gurbulak
  11. 82' B. Lus Amilton
  12. 82' H. Catakovic O. Kayode
  13. 83' M. Faye · H. Catakovic 3-1
  14. 88' E. Alic M. Faye
  15. 88' R. Jack T. Kacar
  16. 88' S. Akyildiz D. Aleksic
  17. 90'+3 Oğulcan Çağlayan
  18. FT3-1

Đội hình

Esenler Erokspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Osman Özköylü
  1. 34E. Cetin 6.9
  2. 17E. Korkmaz 6.2
  3. 97D. Cavare 7.5
  4. 15F. Nzaba 6.2
  5. 77H. Bilazer 7.3
  6. 4T. Kacar ▼ 88' 6.9
  7. 5M. Okyar 6.9
  8. 11M. Faye ⚽2 ▼ 88' 8.6
  9. 12G. Kanga ▼ 76' 7.6
  10. 89Amilton ▼ 82' 7.5
  11. 10O. Kayode ▼ 82' 6.9

Dự bị 10

  1. 1B. Tetik
  2. 16A. Yasar
  3. 14O. Ulas
  4. 19E. Gedik
  5. 33E. Alic ▲ 88'
  6. 8A. Karaman
  7. 20R. Niyaz ▲ 76' 6.9
  8. 6R. Jack ▲ 88'
  9. 73B. Lus ▲ 82' 6.3
  10. 7H. Catakovic ▲ 82' 7.3
Çorum FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Çağdaş Çavuş
  1. 13I. Sehic 6.2
  2. 23U. Ergun 6.2
  3. 3J. Attamah 7.3
  4. 15A. Sengul 6.6
  5. 39E. Kas 6.0
  6. 6F. Yazgan 6.9
  7. 33O. Caglayan 6.3
  8. 20O. Gurbulak ▼ 80' 6.3
  9. 9D. Aleksic ▼ 88' 6.3
  10. 18B. Samudio ▼ 80' 6.3
  11. 90E. Eze 6.3

Dự bị 10

  1. 27H. Akinay
  2. 1A. Kivanc
  3. 88C. Osmanpasa
  4. 78K. Seven
  5. 19C. Sertel
  6. 22K. Kalafat
  7. 8A. Akkaynak ▲ 80' 6.2
  8. 92A. Cangoz
  9. 99E. Karadag ▲ 80' 6.5
  10. 11S. Akyildiz ▲ 88'

Thống kê

012
730
34%Kiểm soát bóng66%
16Dứt điểm13
5Trúng đích3
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
2Phạt góc7
3Việt vị2
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
224Chuyền bóng422
173Chuyền chính xác360
77%Chính xác chuyền85%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
87Ghi được70
43Thủng lưới45
2.07Bàn thắng mỗi trận1.59
14Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn21
55Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu