Erzurumspor FK
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Amed

Erzurumspor FK vs Amed

Tỷ số chung cuộc: Erzurumspor FK 2-0 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Erzurumspor FK thắng 3, hòa 2, Amed thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 21
Sân vận động
Kazım Karabekir Stadyumu, Erzurum
Phong độ
LLDWL Erzurumspor FK
WLWDW Amed
  1. 35' Kahraman Demirtaş
  2. 38' Mehmet Murat Uçar
  3. HT0-0
  4. 63' E. Tozlu · G. Crociata 1-0
  5. 64' Eren Tozlu
  6. 65' M. Rodriguez S. Akgun
  7. 73' C. Bayrak M. Fettahoglu
  8. 73' Fernando Andrade F. Afena-Gyan
  9. 74' C. Sylla B. Keser
  10. 80' Kahraman Demirtaş
  11. 80' Kahraman Demirtaş
  12. 84' A. Kabak G. Crociata
  13. 85' H. Yener E. Tozlu
  14. 85' T. Serbest A. Poko
  15. 85' C. Hanalp D. Saba
  16. 90'+7 Cheikne Sylla
  17. 90'+1 Mehmet Murat Uçar
  18. 90'+1 Mehmet Murat Uçar
  19. 90' B. Baiye · C. Sylla 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Erzurumspor FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Serkan Özbalta
  1. 31M. Orbanic 7.2
  2. 53O. Ovacikli 7.7
  3. 4A. Gerxhaliu 7.7
  4. 22M. Yumlu 7.5
  5. 3Y. Kirtay 7.3
  6. 6B. Baiye 8.0
  7. 77B. Keser ▼ 74' 6.2
  8. 24G. Crociata ▼ 84' 7.9
  9. 8S. Akgun ▼ 65' 6.7
  10. 99M. Fettahoglu ▼ 73' 6.3
  11. 10E. Tozlu ▼ 85' 7.9

Dự bị 10

  1. 1E. Anapa
  2. 9H. Yener ▲ 85' 6.9
  3. 35E. Erdem
  4. 23C. Bayrak ▲ 73' 6.9
  5. 2A. Ulgen
  6. 17S. Sarikaya
  7. 11M. Akpinar
  8. 65M. Rodriguez ▲ 65' 6.9
  9. 16A. Kabak ▲ 84' 6.6
  10. 29C. Sylla ▲ 74' 6.7
Amed Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mehmet Altıparmak
  1. 31E. Kardesler 5.9
  2. 7M. Ucar 6.2
  3. 21M. Yesil 6.7
  4. 47K. Demirtas 5.7
  5. 3H. A. Kaldirim 6.0
  6. 11A. Traore 6.9
  7. 17A. Poko ▼ 85' 6.2
  8. 27D. Moreno 6.3
  9. 91D. Saba ▼ 85' 6.7
  10. 33F. Afena-Gyan ▼ 73' 6.6
  11. 20F. Hasani 6.5

Dự bị 9

  1. 96V. Sapan
  2. 93Y. Girisen
  3. 30Y. Tarhan
  4. 14E. Bassan
  5. 10O. Cekdar
  6. 99Fernando Andrade ▲ 73' 6.3
  7. 15T. Serbest ▲ 85' 6.2
  8. 77C. Hanalp ▲ 85' 6.5
  9. 94E. Ilik

Thống kê

021
742
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm9
5Trúng đích2
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
1Phạt góc7
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua3
524Chuyền bóng374
447Chuyền chính xác303
85%Chính xác chuyền81%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
93Ghi được81
36Thủng lưới45
2.16Bàn thắng mỗi trận2.08
20Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn23
59Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu