Amed vs Erzurumspor FK
Tỷ số chung cuộc: Amed 1-2 Erzurumspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Amed thắng 2, hòa 2, Erzurumspor FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 30
- Sân vận động
- Diyarbakır Stadyumu, Diyarbakır
- Phong độ
- WLWDW Amed
- LLDWL Erzurumspor FK
- 27' 0-1 T. Teklić · O. Roshi
- 32' Eren Tozlu
- HT0-1
- 47' Orhan Ovacıklı
- 47' Mustafa Yumlu
- 51' Giovanni Crociata
- 54' D. Moreno · U. Gezer 1-1
- 64' Okechukwu Azubuike
- 70' ▲ Y. Cassubie ▼ A. Biyogo Poko
- 74' ▲ B. Adekanye ▼ Fernando Andrade
- 76' 1-2 C. Sylla · G. Crociata
- 81' ▲ F. Özhan ▼ C. Sylla
- 81' ▲ M. Taş ▼ T. Teklić
- 83' Alaettin Batuhan Tur
- 83' ▲ Y. Ceylan ▼ C. Keita
- 83' ▲ Bruno Lourenço ▼ Ç. Orhan
- 90'+2 Mehmet Yeşil
- 90' ▲ S. Mamba ▼ E. Tozlu
- 90'+3 ▲ Y. Kırtay ▼ A. Okechukwu
- FT1-2
Đội hình
- 96V. Sapan 6.7
- 24B. Tur 6.3
- 21M. Yeşil 7.3
- 15U. Gezer ⇢ 7.2
- 19Ö. Bayram 6.3
- 18S. Kurt 6.9
- 27D. Moreno ⚽ 7.5
- 71A. Biyogo Poko ▼ 70' 6.9
- 10Ç. Orhan ▼ 83' 6.7
- 99Fernando Andrade ▼ 74' 7.0
- 25C. Keita ▼ 83' 6.9
Dự bị 10
- 6Y. Cassubie ▲ 70' 6.2
- 20B. Adekanye ▲ 74' 6.6
- 23Y. Ceylan ▲ 83' 6.3
- 8Bruno Lourenço ▲ 83' 6.5
- 1B. Kaya
- 4V. Çetin
- 77M. Altıntaş
- 22D. Davas
- 35A. Koç
- 5M. Acer
- 16A. Dadakdeniz 8.0
- 53O. Ovacıklı 7.0
- 22M. Yumlu 7.0
- 2M. Akbaş 7.0
- 21O. Roshi ⇢ 7.0
- 24G. Crociata ⇢ 7.2
- 25A. Okechukwu ▼ 90' 6.5
- 15G. Giorbelidze 7.2
- 91T. Teklić ⚽ ▼ 81' 7.5
- 10E. Tozlu ▼ 90' 6.5
- 29C. Sylla ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 10
- 20F. Özhan ▲ 81'
- 6M. Taş ▲ 81' 6.6
- 11S. Mamba ▲ 90'
- 3Y. Kırtay ▲ 90'
- 77C. Hanalp
- 28S. Karakaş
- 17S. Sarıkaya
- 4G. Akkan
- 7İ. Sever
- 1G. Bakırbaş
Thống kê
02⚑3
⚑050
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm7
6Trúng đích5
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc0
1Việt vị1
16Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
388Chuyền bóng315
315Chuyền chính xác216
81%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
46Ghi được58
38Thủng lưới44
1.15Bàn thắng mỗi trận1.32
16Giữ sạch lưới20
14Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai32