Amed vs Erzurumspor FK
Tỷ số chung cuộc: Amed 2-2 Erzurumspor FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Amed thắng 2, hòa 2, Erzurumspor FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 2
- Phong độ
- WLWDW Amed
- LLDWL Erzurumspor FK
- 8' 0-1 M. Fettahoglu
- 10' D. Saba · M. Ucar 1-1
- 29' Guram Giorbelidze
- HT1-1
- 46' ▲ O. Aydin ▼ Y. Cassubie
- 58' Fernando Andrade · O. Aydin 2-1
- 65' Dia Saba
- 77' ▲ K. Demirtas ▼ A. Traore
- 77' ▲ M. Yildirim ▼ Fernando Andrade
- 78' ▲ O. Cekdar ▼ A. Koc
- 78' ▲ M. Bozic ▼ M. Fettahoglu
- 78' ▲ H. Yener ▼ S. Akgun
- 83' Muhammed Yıldırım
- 83' Oktay Aydin
- 86' Kahraman Demirtaş
- 86' Marko Božić
- 87' Mustafa Yumlu
- 87' 2-2 E. Tozlu11m
- 88' Eren Tozlu
- 90'+2 ▲ A. Gerxhaliu ▼ E. Tozlu
- 90'+2 ▲ A. Kabak ▼ G. Crociata
- 90'+2 ▲ F. Ozhan ▼ B. Keser
- FT2-2
Đội hình
- 31E. Kardesler 6.2
- 7M. Ucar ⇢ 6.2
- 21M. Yesil 7.2
- 15U. Gezer 6.2
- 70A. Koc ▼ 78' 6.0
- 5S. Kurt 6.5
- 11A. Traore ▼ 77' 6.9
- 91D. Saba ⚽ 7.6
- 6Y. Cassubie ▼ 46' 6.3
- 99Fernando Andrade ⚽ ▼ 77' 7.3
- 45M. Diagne 6.6
Dự bị 10
- 96V. Sapan
- 97A. Arslan
- 47K. Demirtas ▲ 77' 6.3
- 3A. Tazgel
- 65O. Aydin ▲ 46' 7.3
- 17A. Poko
- 10O. Cekdar ▲ 78' 6.5
- 86C. Suer
- 30Y. Tarhan
- 19M. Yildirim ▲ 77' 6.2
- 31M. Orbanic 7.0
- 53O. Ovacikli 8.0
- 22M. Yumlu 6.9
- 3Y. Kirtay 6.7
- 15G. Giorbelidze 6.5
- 6B. Baiye 7.2
- 77B. Keser ▼ 90' 6.7
- 24G. Crociata ▼ 90' 6.6
- 8S. Akgun ▼ 78' 6.2
- 99M. Fettahoglu ⚽ ▼ 78' 7.5
- 10E. Tozlu ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 10
- 1E. Anapa
- 23C. Bayrak
- 4A. Gerxhaliu ▲ 90'
- 2A. Ulgen
- 11M. Akpinar
- 16A. Kabak ▲ 90'
- 83M. Onal
- 50M. Bozic ▲ 78' 6.3
- 20F. Ozhan ▲ 90'
- 9H. Yener ▲ 78' 6.3
Thống kê
04⚑4
⚑630
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm8
4Trúng đích4
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị2
18Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
2Cứu thua1
329Chuyền bóng343
277Chuyền chính xác286
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
81Ghi được93
45Thủng lưới36
2.08Bàn thắng mỗi trận2.16
13Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn21
44Hiệp hai59