Erzurumspor FK
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Amed

Erzurumspor FK vs Amed

Tỷ số chung cuộc: Erzurumspor FK 2-0 Amed tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Erzurumspor FK thắng 3, hòa 2, Amed thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 11
Sân vận động
Kazım Karabekir Stadyumu, Erzurum
Phong độ
LLDWL Erzurumspor FK
WLWDW Amed
  1. 35' S. Mamba 1-0
  2. 45'+2 Çekdar Orhan
  3. HT1-0
  4. 46' D. Davas Ç. Orhan
  5. 46' A. Traoré K. Lovrić
  6. 53' M. Yumlu · T. Teklić 2-0
  7. 62' Y. Ceylan M. Gradel
  8. 62' S. Odabaşoğlu Y. Cassubie
  9. 64' Odise Roshi
  10. 74' F. Özhan T. Teklić
  11. 74' C. Hanalp O. Roshi
  12. 75' Muhammed Furkan Özhan
  13. 77' S. Akgün A. Okechukwu
  14. 79' Doğan Can Davas
  15. 85' T. Tasev S. Mamba
  16. 86' K. Kılınç E. Tozlu
  17. 88' Bruno Lourenço O. Aydin
  18. FT2-0

Đội hình

Erzurumspor FK Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Kutlu
  1. 16A. Dadakdeniz 7.2
  2. 53O. Ovacıklı 6.9
  3. 22M. Yumlu 7.3
  4. 3Y. Kırtay 6.9
  5. 21O. Roshi ▼ 74' 6.9
  6. 24G. Crociata 6.6
  7. 25A. Okechukwu ▼ 77' 6.9
  8. 15G. Giorbelidze 7.5
  9. 91T. Teklić ▼ 74' 7.6
  10. 10E. Tozlu ▼ 86' 7.2
  11. 11S. Mamba ▼ 85' 7.5

Dự bị 10

  1. 20F. Özhan ▲ 74'
  2. 77C. Hanalp ▲ 74' 6.9
  3. 8S. Akgün ▲ 77' 6.6
  4. 88T. Tasev ▲ 85' 6.3
  5. 9K. Kılınç ▲ 86' 7.0
  6. 2M. Akbaş
  7. 18Ö. Sert
  8. 1G. Bakırbaş
  9. 7S. Koç
  10. 4G. Akkan
Amed Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Şero
  1. 1N. Aslan 7.5
  2. 24B. Tur 6.7
  3. 36N. Nkoulou 6.7
  4. 15U. Gezer 6.6
  5. 35A. Koç 6.6
  6. 6Y. Cassubie ▼ 62' 6.3
  7. 65O. Aydin ▼ 88' 6.9
  8. 44K. Lovrić ▼ 46' 6.3
  9. 10Ç. Orhan ▼ 46' 6.2
  10. 17M. Gradel ▼ 62' 6.3
  11. 14B. Assombalonga 7.0

Dự bị 10

  1. 22D. Davas ▲ 46' 6.6
  2. 11A. Traoré ▲ 46' 7.5
  3. 23Y. Ceylan ▲ 62' 6.9
  4. 5S. Odabaşoğlu ▲ 62' 6.6
  5. 8Bruno Lourenço ▲ 88' 6.3
  6. 21M. Yeşil
  7. 77E. Sasa
  8. 96V. Sapan
  9. 4V. Çetin
  10. 99Y. Taylan

Thống kê

023
220
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm8
6Trúng đích1
2Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn3
3Phạt góc2
0Việt vị1
21Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Cứu thua4
282Chuyền bóng442
201Chuyền chính xác364
71%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu40
58Ghi được46
44Thủng lưới38
1.32Bàn thắng mỗi trận1.15
20Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu