Menemen FK vs Adanaspor
Tỷ số chung cuộc: Menemen FK 2-1 Adanaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Menemen FK thắng 5, hòa 1, Adanaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Sân vận động
- Menemen Şehir Stadı, Menemen
- Trọng tài
- O. Ergün
- Phong độ
- WLWLL Menemen FK
- LLLLL Adanaspor
- 15' Hifsullah Ismail Erdogan
- 23' Muhammed Ertürk
- 29' Cem Celik
- 41' Efe Tatli
- HT0-0
- 46' ▲ E. Şenocak ▼ C. Çelik
- 46' ▲ K. Keleş ▼ E. Tatlı
- 53' Evren Korkmaz
- 56' Youssef Aït Bennasser
- 64' Evren Korkmaz
- 64' Evren Korkmaz
- 67' A. Sagat · K. Paykoç 1-0
- 70' ▲ T. Bruns ▼ Y. Roche
- 70' ▲ U. Zengin ▼ E. Karadağ
- 74' ▲ E. Özer ▼ A. Aydın
- 76' B. Kırdaroğlu · O. Çapar 2-0
- 78' 2-1 S. Tetteh · T. Bruns
- 85' ▲ Toni Gomes ▼ B. Kırdaroğlu
- 90' ▲ İ. Kulet ▼ M. Ertürk
- 90' ▲ L. Kehinde ▼ A. Sagat
- FT2-1
Đội hình
- 1B. Şen 8.6
- 44O. Çapar ⇢ 7.6
- 77S. Akgöl 6.5
- 3E. Adıgüzel 6.7
- 37K. Paykoç ⇢ 7.3
- 71M. Ertürk ▼ 90' 6.6
- 54B. Kırdaroğlu ⚽ ▼ 85' 6.2
- 6M. Ba 7.3
- 22C. Çelik ▼ 46' 6.5
- 28A. Aydın ▼ 74' 6.3
- 11A. Sagat ⚽ ▼ 90' 7.9
Dự bị 10
- 70E. Şenocak ▲ 46' 6.6
- 24E. Özer ▲ 74'
- 27Toni Gomes ▲ 85' 6.6
- 17İ. Kulet ▲ 90'
- 90L. Kehinde ▲ 90'
- 4S. Yaşar
- 29O. Aydoğan
- 78M. Tuncer
- 23B. Çakır
- 25M. Hocaoğlu
- 18G. Karačić 6.3
- 12I. Donkor 7.0
- 77H. Erdoğan 6.5
- 69Y. Roche ▼ 70' 7.2
- 23E. Korkmaz 5.7
- 6Y. Aït Bennasser 6.7
- 5C. Yüksel 6.0
- 99F. Üzüm 6.7
- 53E. Karadağ ▼ 70' 7.0
- 29E. Tatlı ▼ 46' 6.6
- 11S. Tetteh ⚽ 7.2
Dự bị 8
- 61K. Keleş ▲ 46' 6.9
- 20T. Bruns ▲ 70' 7.5
- 4U. Zengin ▲ 70' 6.6
- 94İ. Aksu
- 88Y. Güveli
- 13Harun Kaya
- 8C. Özdemir
- 1B. Çapkınoğlu
Thống kê
02⚑4
⚑451
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm19
5Trúng đích7
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
4Phạt góc4
3Việt vị1
20Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua3
317Chuyền bóng363
226Chuyền chính xác257
71%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
49Ghi được43
65Thủng lưới46
1.2Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai31