Menemen FK vs Adanaspor
Tỷ số chung cuộc: Menemen FK 0-0 Adanaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Menemen FK thắng 5, hòa 1, Adanaspor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 26
- Sân vận động
- Menemen Şehir Stadı, Menemen
- Trọng tài
- M. Erdoğan
- Phong độ
- WLWLL Menemen FK
- LLLLL Adanaspor
- -5' Alaatin Hamza Ok
- 20' ▲ E. Keleş ▼ O. Ožegović
- HT0-0
- 59' ▲ İ. Odabaşı ▼ Aydın Yılmaz
- 61' ▲ A. Babacan ▼ U. Sözen
- 61' ▲ E. Keleş ▼ B. Firat
- 67' Rasheed Ibrahim Akanbi
- 67' Celil Yüksel
- 69' Yusuf Talum
- 72' Adamu Alhassan
- 73' Adamu Alhassan
- 73' Adamu Alhassan
- 83' ▲ M. Aytemiz ▼ O. Mohomed
- 84' ▲ A. Köse ▼ E. Keleş
- 87' Hifsullah Ismail Erdogan
- 90' ▲ B. Samancı ▼ T. Aydoğan
- 90' ▲ A. Ok ▼ I. Rasheed
- FT0-0
Đội hình
- 71E. Selen 6.9
- 66D. Domgjonas 6.6
- 5E. Topçu 7.3
- 4F. Bayır 7.2
- 70Aydın Yılmaz ▼ 59' 7.3
- 52T. Aydoğan ▼ 90' 6.9
- 2Y. Talum 7.2
- 16M. Ba 7.7
- 6A. Alhassan 6.2
- 47O. Mohomed ▼ 83' 6.7
- 61I. Rasheed ▼ 90' 7.0
Dự bị 10
- 39İ. Odabaşı ▲ 59' 6.6
- 53M. Aytemiz ▲ 83' 6.7
- 41B. Samancı ▲ 90'
- 80A. Ok ▲ 90'
- 3E. Adıgüzel
- 44A. Öksüz
- 21Ö. Şahbaş
- 34F. Demirlek
- 55S. Zenke
- 37O. Yilmaz
- 18G. Karačić 8.0
- 27F. Şeker 6.9
- 41H. Çinemre 7.2
- 12I. Donkor 6.9
- 77H. Erdoğan 7.0
- 35U. Yazğılı 6.9
- 10S. Özkan 6.2
- 5U. Sözen ▼ 61' 6.5
- 22C. Yüksel 6.7
- 42B. Firat ▼ 61' 6.9
- 9O. Ožegović ▼ 20' 6.2
Dự bị 10
- 24E. Keleş ▲ 61' 6.7
- 21A. Babacan ▲ 61' 6.7
- 11E. Keleş ▲ 61' 6.3
- 70A. Köse ▲ 84' 6.3
- 15M. Çakı
- 7Ö. Çiçek
- 23E. Korkmaz
- 97S. Tunç
- 13Harun Kaya
- 1B. Çapkınoğlu
Thống kê
15⚑5
⚑320
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm2
4Trúng đích0
8Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị5
25Phạm lỗi10
5Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
292Chuyền bóng501
202Chuyền chính xác411
69%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu37
42Ghi được48
68Thủng lưới63
1.11Bàn thắng mỗi trận1.3
6Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai29