Menemen FK
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Adanaspor

Menemen FK vs Adanaspor

Tỷ số chung cuộc: Menemen FK 4-2 Adanaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Menemen FK thắng 5, hòa 1, Adanaspor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 32
Trọng tài
M. Güzenge
Phong độ
WLWLL Menemen FK
LLLLL Adanaspor
  1. 23' S. Aydemir · E. Coşkun 1-0
  2. 29' 1-1 Roni · M. Etame
  3. 31' F. Bayir
  4. 38' E. Keles
  5. 44' S. Kaya11m 2-1
  6. HT2-1
  7. 60' M. Erdemir Ö. Yildirim
  8. 62' A. Dereli E. Keleş
  9. 64' C. Dilaver
  10. 66' 2-2 M. Etame · A. Dereli
  11. 67' E. Akyol M. Bagayoko
  12. 72' H. Kavaklıdere T. Aydoğan
  13. 73' M. Çeçenoğlu S. Aydemir
  14. 83' M. Boztepe M. Elkatmış
  15. 84' I. Rasheed C. Çelik
  16. 86' M. Eğer S. Polat
  17. 86' İ. Aksu Roni
  18. 86' S. Kaya 3-2
  19. 90'+1 R. Koçak · I. Rasheed 4-2
  20. FT4-2

Đội hình

Menemen FK Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Mutlu
  1. 33A. Güren
  2. 88R. Koçak
  3. 55E. Coşkun
  4. 92F. Bayır
  5. 3Ö. Şahbaş
  6. 20S. Aydemir ▼ 73'
  7. 17Ö. Yildirim ▼ 60'
  8. 52T. Aydoğan ▼ 72'
  9. 22C. Çelik ▼ 84'
  10. 77S. Kaya
  11. 19M. Elkatmış ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 25M. Erdemir ▲ 60'
  2. 98H. Kavaklıdere ▲ 72'
  3. 7M. Çeçenoğlu ▲ 73'
  4. 23M. Boztepe ▲ 83'
  5. 14I. Rasheed ▲ 84'
  6. 12S. Olatunbosun
  7. 66D. Domgjonas
  8. 35A. Taşdemir
  9. 2Y. Talum
Adanaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Demirbakan
  1. 18G. Karačić
  2. 55C. Dilaver
  3. 77S. Polat ▼ 86'
  4. 23E. Korkmaz
  5. 24U. Yazğılı
  6. 35U. Sözen
  7. 80Roni ▼ 86'
  8. 9E. Keleş ▼ 62'
  9. 19C. Yüksel
  10. 29M. Etame
  11. 26M. Bagayoko ▼ 67'

Dự bị 5

  1. 7A. Dereli ▲ 62'
  2. 17E. Akyol ▲ 67'
  3. 32M. Eğer ▲ 86'
  4. 94İ. Aksu ▲ 86'
  5. 74Ö. Soylu

Thống kê

015
111
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm12
8Trúng đích4
7Chệch đích8
5Phạt góc1
2Việt vị6
14Phạm lỗi6
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
44Ghi được38
50Thủng lưới68
1.22Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu