Adanaspor vs Menemen FK
Tỷ số chung cuộc: Adanaspor 6-2 Menemen FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Adanaspor thắng 2, hòa 1, Menemen FK thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
- Sân vận động
- Yeni Adana Stadyumu, Adana
- Trọng tài
- A. Akarsu
- Phong độ
- LLLLL Adanaspor
- WLWLL Menemen FK
- 6' O. Ožegović · B. Firat 1-0
- 20' Mahamadou Ba
- 22' ▲ S. Tetteh ▼ B. Firat
- 23' Ognjen Ožegović
- 23' Mazlum Demir
- 24' 1-1 Mohamed Sabbah · B. Çakır
- 44' Thomas Bruns
- 45' Celil Yüksel
- HT1-1
- 46' ▲ E. Özer ▼ B. Çakır
- 50' E. Korkmaz · T. Bruns 2-1
- 56' Samed Kaya
- 63' ▲ S. Özkan ▼ S. Tetteh
- 64' ▲ C. Çelik ▼ M. Ba
- 65' S. Kaya 3-1
- 68' ▲ M. Poté ▼ A. Alhassan
- 69' 3-2 A. Sagat
- 71' O. Ožegović · S. Özkan 4-2
- 75' ▲ E. N'Diaye ▼ A. Sagat
- 76' ▲ B. Kırdaroğlu ▼ Mohamed Sabbah
- 85' ▲ A. Köse ▼ S. Kaya
- 86' O. Ožegović · T. Bruns 5-2
- 89' A. Köse · T. Bruns 6-2
- 90'+3 Emre Ozer
- FT6-2
Đội hình
- 1B. Çapkınoğlu 6.0
- 12I. Donkor 6.9
- 77H. Erdoğan 6.7
- 69Y. Roche 6.9
- 23E. Korkmaz ⚽ 7.9
- 35U. Yazğılı 7.2
- 20T. Bruns ⇢3 9.0
- 5C. Yüksel 7.3
- 7B. Firat ⇢ ▼ 22' 7.5
- 9O. Ožegović ⚽3 9.2
- 17S. Kaya ⚽ ▼ 85' 7.5
Dự bị 8
- 11S. Tetteh ▲ 22' 6.7
- 10S. Özkan ▲ 63' 6.9
- 90A. Köse ⚽ ▲ 85' 7.9
- 30R. Hanlı
- 13Harun Kaya
- 94İ. Aksu
- 18G. Karačić
- 99F. Üzüm
- 1B. Şen 5.3
- 12M. Demir 5.3
- 2İ. Bircan 5.3
- 3E. Adıgüzel 6.0
- 21Ö. Şahbaş 5.9
- 6M. Ba ▼ 64' 6.3
- 8A. Alhassan ▼ 68' 6.5
- 23B. Çakır ⇢ ▼ 46' 6.9
- 11A. Sagat ⚽ ▼ 75' 7.3
- 61I. Rasheed 5.9
- 19Mohamed Sabbah ⚽ ▼ 76' 6.9
Dự bị 10
- 24E. Özer ▲ 46' 6.5
- 22C. Çelik ▲ 64' 6.2
- 10M. Poté ▲ 68' 6.5
- 99E. N'Diaye ▲ 75' 6.5
- 54B. Kırdaroğlu ▲ 76' 6.2
- 25M. Hocaoğlu
- 28A. Aydın
- 67M. Çelik
- 77S. Akgöl
- 37K. Paykoç
Thống kê
04⚑6
⚑730
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm12
9Trúng đích2
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn5
6Phạt góc7
1Việt vị2
12Phạm lỗi17
4Thẻ vàng3
0Cứu thua3
407Chuyền bóng274
316Chuyền chính xác191
78%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
43Ghi được49
46Thủng lưới65
1.1Bàn thắng mỗi trận1.2
14Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai31