Adanaspor vs Bursaspor
Tỷ số chung cuộc: Adanaspor 3-1 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 8 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adanaspor thắng 1, hòa 1, Bursaspor thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 20
- Sân vận động
- Necmi Kadıoğlu Stadyumu, İstanbul
- Trọng tài
- T. Doman
- Phong độ
- LLLLL Adanaspor
- WLWWW Bursaspor
- HT0-0
- 49' T. Bruns 1-0
- 50' Onur Atasayar
- 54' Taha Altıkardeş
- 57' Cem Özdemir
- 57' Youssef Aït Bennasser
- 57' Burak Altıparmak
- 57' Kubilay Sönmez
- 59' ▲ N. Ələsgərov ▼ B. Kör
- 59' ▲ R. Ofosu ▼ H. Ayaroğlu
- 63' S. Tetteh 2-0
- 70' ▲ I. Kingsley ▼ C. Özdemir
- 77' ▲ M. Bruno ▼ U. Yıldız
- 79' Namiq Alasgarov
- 80' C. Yüksel11m 3-0
- 84' 3-1 M. Bruno · R. Ofosu
- 90'+5 Kerem Şen
- 90'+1 ▲ Ö. Çakı ▼ H. Erdoğan
- 90'+5 ▲ Harun Kaya ▼ T. Bruns
- 90' ▲ T. Akgün ▼ B. Altıparmak
- 90' ▲ K. Şen ▼ İ. Yüksek
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Çapkınoğlu 6.5
- 77H. Erdoğan ▼ 90' 6.6
- 69Y. Roche 6.9
- 30R. Hanlı 6.3
- 35U. Yazğılı 7.0
- 8C. Özdemir ▼ 70' 6.6
- 20T. Bruns ⚽ ▼ 90' 8.5
- 6Y. Aït Bennasser 6.9
- 5C. Yüksel ⚽ 7.2
- 99F. Üzüm 6.2
- 11S. Tetteh ⚽ 7.2
Dự bị 6
- 36I. Kingsley ▲ 70' 7.2
- 3Ö. Çakı ▲ 90'
- 13Harun Kaya ▲ 90'
- 74Ö. Soylu
- 70M. Ardıç
- 94İ. Aksu
- 35E. Erentürk 6.3
- 31L. Capan 7.0
- 3O. Atasayar 6.3
- 52U. Yıldız ▼ 77' 7.2
- 22T. Altıkardeş 6.3
- 36B. Altıparmak ▼ 90' 6.2
- 14H. Ayaroğlu ▼ 59' 6.9
- 26K. Sönmez 6.7
- 80İ. Yüksek ▼ 90' 7.0
- 18T. Matavž 6.0
- 9B. Kör ▼ 59' 6.2
Dự bị 10
- 7N. Ələsgərov ▲ 59' 6.3
- 10R. Ofosu ▲ 59' 7.2
- 70M. Bruno ⚽ ▲ 77' 7.5
- 77T. Akgün ▲ 90'
- 19K. Şen ▲ 90'
- 20V. Temel
- 99E. Acolatse
- 1C. Yurdakul
- 8C. Jorquera
- 29M. Yılmaz
Thống kê
02⚑3
⚑451
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm8
7Trúng đích2
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
3Phạt góc4
2Việt vị1
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
537Chuyền bóng521
466Chuyền chính xác445
87%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
43Ghi được55
46Thủng lưới65
1.1Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn23
31Hiệp hai28