Adanaspor
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Bursaspor

Adanaspor vs Bursaspor

Tỷ số chung cuộc: Adanaspor 2-3 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adanaspor thắng 1, hòa 1, Bursaspor thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 13
Sân vận động
5 Ocak Fatih Terim Stadyumu, Adana
Trọng tài
T. Numanoğlu
Phong độ
LLLLL Adanaspor
WLWWW Bursaspor
  1. 15' U. Şen A. Dereli
  2. 20' E. Eze · Roni 1-0
  3. 26' E. Keleş E. Eze
  4. 42' 1-1 K. Kanatsızkuş · B. Kapacak
  5. 45' R. Diniz
  6. 45' 1-2 Ö. Hurmacı11m
  7. HT1-2
  8. 53' Roni · E. Keleş 2-2
  9. 56' O. Hurmaci
  10. 67' Y. Seleznyov Igor
  11. 73' R. Keskin I. Latovlevici
  12. 75' O. Kurt S. Tunç
  13. 90' R. Diniz
  14. 90' R. Diniz
  15. 90'+5 2-3 Ö. Hurmacı
  16. FT2-3

Đội hình

Adanaspor HLV: E. İpekoğlu
  1. 18G. Karačić
  2. 14S. Büyüksakarya
  3. 33Renan Diniz
  4. 58Ö. Taştemur
  5. 5İ. Göktaş
  6. 6H. Barış
  7. 21S. Tunç ▼ 75'
  8. 26M. Bagayoko
  9. 7A. Dereli ▼ 15'
  10. 80Roni
  11. 90E. Eze ▼ 26'

Dự bị 10

  1. 11U. Şen ▲ 15'
  2. 9E. Keleş ▲ 26'
  3. 36O. Kurt ▲ 75'
  4. 74Ö. Soylu
  5. 22O. Özdemir
  6. 8A. Özdemir
  7. 99İ. Doğan
  8. 4V. Kızılkaya
  9. 94İ. Aksu
  10. 3S. Bingöl
Bursaspor HLV: Y. Koşukavak
  1. 25Ç. Akbaba
  2. 14I. Latovlevici ▼ 73'
  3. 88A. Karaer
  4. 12A. Shehu
  5. 7B. Kapacak
  6. 66M. Diarra
  7. 19S. Şahin
  8. 10Ö. Hurmacı
  9. 36B. Altıparmak
  10. 23Igor ▼ 67'
  11. 9K. Kanatsızkuş

Dự bị 10

  1. 11Y. Seleznyov ▲ 67'
  2. 6R. Keskin ▲ 73'
  3. 18A. Akman
  4. 17R. Aydın
  5. 30R. Hanlı
  6. 22İ. Çokçalış
  7. 35A. Dadakdeniz
  8. 20M. Araz
  9. 5E. Aydoğan
  10. 4C. Köz

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hatayspor
34 48 - 28 +20 66
2
Erzurumspor FK
34 42 - 26 +16 62
3
Adana Demirspor
34 71 - 43 +28 61
4
Akhisarspor
34 46 - 39 +7 57
5
Fatih Karagümrük S.K.
34 53 - 39 +14 56
6
Bursaspor
34 49 - 41 +8 56
7
Altay
34 48 - 37 +11 54
8
Keçiörengücü
34 33 - 28 +5 50
9
Menemen FK
34 42 - 46 -4 44
10
Giresunspor
34 39 - 47 -8 44
11
Ümraniyespor
34 48 - 51 -3 44
12
İstanbulspor
34 45 - 43 +2 40
13
Balıkesirspor
34 36 - 48 -12 38
14
Altınordu
34 37 - 44 -7 37
15
Boluspor
34 30 - 41 -11 33
16
Ankaraspor
34 41 - 56 -15 30
17
Adanaspor
34 30 - 55 -25 21
18
Eskişehirspor
34 34 - 60 -26 12
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu40
38Ghi được59
68Thủng lưới52
1Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu