Adanaspor
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Bursaspor

Adanaspor vs Bursaspor

Tỷ số chung cuộc: Adanaspor 0-3 Bursaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Adanaspor thắng 1, hòa 1, Bursaspor thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 27
Sân vận động
5 Ocak Fatih Terim Stadyumu, Adana
Trọng tài
E. Kargın
Phong độ
LLLLL Adanaspor
WLWWW Bursaspor
  1. 16' Hakan Cinemre
  2. 25' Ismail Cokcalis
  3. 29' 0-1 E. Aydoğan11m
  4. HT0-1
  5. 61' F. Üzüm B. Firat
  6. 61' O. Koç R. Keskin
  7. 61' B. Altındiş B. Kör
  8. 70' 0-2 B. Altıparmak · O. Atasayar
  9. 74' Emirhan Aydoğan
  10. 77' Ç. Yılmaz T. Akgün
  11. 78' Ö. Çiçek U. Yazğılı
  12. 78' A. Belem A. Köse
  13. 78' F. Ünver O. Atasayar
  14. 79' 0-3 B. Altındiş · E. Aydoğan
  15. 82' Atalay Babacan
  16. 83' İ. Çavuşluk C. Köz
  17. 87' Ozan Koç
  18. 90'+2 E. Keleş C. Yüksel
  19. 90'+2 U. Sözen A. Babacan
  20. FT0-3

Đội hình

Adanaspor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Arın
  1. 18G. Karačić 6.2
  2. 27F. Şeker 6.5
  3. 41H. Çinemre 6.6
  4. 12I. Donkor 7.3
  5. 77H. Erdoğan 6.7
  6. 35U. Yazğılı ▼ 78' 7.2
  7. 22C. Yüksel ▼ 90' 8.3
  8. 21A. Babacan ▼ 90' 6.7
  9. 42B. Firat ▼ 61' 6.5
  10. 90H. Çolak 7.3
  11. 70A. Köse ▼ 78' 6.3

Dự bị 10

  1. 92F. Üzüm ▲ 61' 6.9
  2. 7Ö. Çiçek ▲ 78' 6.6
  3. 19A. Belem ▲ 78' 6.9
  4. 11E. Keleş ▲ 90'
  5. 5U. Sözen ▲ 90'
  6. 15M. Çakı
  7. 23E. Korkmaz
  8. 97S. Tunç
  9. 1B. Çapkınoğlu
  10. 39C. Alptekin
Bursaspor Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: F. Tan
  1. 40C. Yurdakul 8.7
  2. 4C. Köz ▼ 83' 7.2
  3. 3O. Atasayar ▼ 78' 6.9
  4. 2İ. Çokçalış 7.0
  5. 22T. Altıkardeş 7.5
  6. 15A. Akgün 7.3
  7. 36B. Altıparmak 7.7
  8. 5E. Aydoğan 8.6
  9. 6R. Keskin ▼ 61' 6.6
  10. 61B. Kör ▼ 61' 6.0
  11. 77T. Akgün ▼ 77' 6.7

Dự bị 10

  1. 8O. Koç ▲ 61' 6.7
  2. 88B. Altındiş ▲ 61' 6.9
  3. 11Ç. Yılmaz ▲ 77' 6.3
  4. 23F. Ünver ▲ 78' 6.7
  5. 14İ. Çavuşluk ▲ 83' 6.7
  6. 28D. Aydın
  7. 82T. Yakin
  8. 75E. Güler
  9. 9H. Ünal
  10. 84E. Kurtuluş

Thống kê

027
430
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm9
7Trúng đích6
6Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
10Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
7Phạt góc4
1Việt vị2
13Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
3Cứu thua7
549Chuyền bóng345
481Chuyền chính xác263
88%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Adana Demirspor
34 64 - 27 +37 70
2
Giresunspor
34 54 - 25 +29 70
3
Samsunspor
34 58 - 30 +28 70
4
İstanbulspor
34 62 - 34 +28 64
5
Altay
34 66 - 39 +27 63
6
Altınordu
34 58 - 45 +13 60
7
Keçiörengücü
34 49 - 28 +21 58
8
Ümraniyespor
34 46 - 43 +3 51
9
Beykoz Anadolu
34 46 - 53 -7 47
10
Bursaspor
34 56 - 57 -1 46
11
Bandırmaspor
34 48 - 51 -3 42
12
Boluspor
34 38 - 41 -3 42
13
Balıkesirspor
34 35 - 53 -18 35
14
Adanaspor
34 44 - 55 -11 34
15
Menemen FK
34 38 - 62 -24 34
16
Akhisarspor
34 36 - 59 -23 30
17
Ankaraspor
34 33 - 61 -28 26
18
Eskişehirspor
34 23 - 91 -68 8
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
48Ghi được63
63Thủng lưới67
1.3Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu