Bursaspor vs Adanaspor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 1-1 Adanaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 15 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 8, hòa 1, Adanaspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 1
- Sân vận động
- Bitci Timsah Park, Bursa
- Trọng tài
- O. Özütoprak
- Phong độ
- WLWWW Bursaspor
- LLLLL Adanaspor
- 6' 0-1 S. Kaya · K. Keleş
- 14' B. Altıparmak · O. Atasayar 1-1
- 45' Uğurcan Yazğılı
- HT1-1
- 46' ▲ Ç. Yılmaz ▼ T. Altıkardeş
- 46' ▲ İ. Yüksek ▼ E. Güler
- 63' ▲ S. Tetteh ▼ S. Özkan
- 71' ▲ T. Matavž ▼ R. Ofosu
- 78' ▲ F. Üzüm ▼ S. Kaya
- 81' ▲ O. Koç ▼ C. Köz
- 81' ▲ L. Capan ▼ B. Kör
- 86' Burak Capkinoglu
- 90'+6 Furkan Emre Unver
- 90' Firatcan Üzüm
- FT1-1
Đội hình
- 35E. Erentürk 6.6
- 4C. Köz ▼ 81' 7.5
- 3O. Atasayar ⇢ 6.9
- 23F. Ünver 6.6
- 22T. Altıkardeş ▼ 46' 6.7
- 15A. Akgün 7.2
- 36B. Altıparmak ⚽ 7.2
- 5E. Aydoğan 7.3
- 10R. Ofosu ▼ 71' 6.3
- 9B. Kör ▼ 81' 6.2
- 11E. Güler ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 17Ç. Yılmaz ▲ 46' 6.7
- 80İ. Yüksek ▲ 46' 6.2
- 18T. Matavž ▲ 71' 7.0
- 12O. Koç ▲ 81' 6.6
- 31L. Capan ▲ 81' 6.7
- 20V. Temel
- 27U. Budak
- 77T. Akgün
- 1C. Yurdakul
- 19K. Şen
- 1B. Çapkınoğlu 6.7
- 61K. Keleş ⇢ 6.9
- 12I. Donkor 6.9
- 77H. Erdoğan 6.9
- 23E. Korkmaz 6.9
- 30R. Hanlı 6.3
- 35U. Yazğılı 6.9
- 10S. Özkan ▼ 63' 6.3
- 5C. Yüksel 7.0
- 9O. Ožegović 6.3
- 17S. Kaya ⚽ ▼ 78' 7.3
Dự bị 8
- 11S. Tetteh ▲ 63' 6.6
- 99F. Üzüm ▲ 78' 6.2
- 16P. Daniel
- 69Y. Roche
- 74Ö. Soylu
- 7B. Firat
- 36I. Kingsley
- 13Harun Kaya
Thống kê
01⚑4
⚑230
54%Kiểm soát bóng46%
7Dứt điểm6
3Trúng đích2
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
0Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn2
4Phạt góc2
5Việt vị0
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
481Chuyền bóng411
397Chuyền chính xác339
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 31 | +25 | 70 | |
| 2 | 36 | 64 - 37 | +27 | 70 | |
| 3 | 36 | 56 - 34 | +22 | 62 | |
| 4 | 36 | 57 - 40 | +17 | 60 | |
| 5 | 36 | 55 - 44 | +11 | 58 | |
| 6 | 36 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 7 | 36 | 54 - 46 | +8 | 51 | |
| 8 | 36 | 42 - 44 | -2 | 50 | |
| 9 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 10 | 36 | 45 - 44 | +1 | 49 | |
| 11 | 36 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 36 | 45 - 47 | -2 | 48 | |
| 13 | 36 | 44 - 54 | -10 | 48 | |
| 14 | 36 | 45 - 62 | -17 | 45 | |
| 15 | 36 | 40 - 44 | -4 | 45 | |
| 16 | 36 | 40 - 49 | -9 | 44 | |
| 17 | 36 | 43 - 53 | -10 | 44 | |
| 18 | 36 | 42 - 57 | -15 | 38 | |
| 19 | 36 | 26 - 77 | -51 | 12 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu39
55Ghi được43
65Thủng lưới46
1.31Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai31