Bursaspor vs Adanaspor
Tỷ số chung cuộc: Bursaspor 1-0 Adanaspor tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 21 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bursaspor thắng 8, hòa 1, Adanaspor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 10
- Sân vận động
- Bursa Büyükşehir Belediye Stadyumu, Bursa
- Trọng tài
- S. Tokat
- Phong độ
- WLWWW Bursaspor
- LLLLL Adanaspor
- 3' Ognjen Ožegović
- 38' Onur Atasayar
- 45' Celil Yüksel
- HT0-0
- 46' ▲ O. Koç ▼ E. Aydoğan
- 46' ▲ B. Firat ▼ A. Babacan
- 46' ▲ H. Erdoğan ▼ F. Şeker
- 61' ▲ E. Keleş ▼ I. Ryan
- 73' ▲ B. Altındiş ▼ K. Şen
- 75' ▲ E. Keleş ▼ O. Ožegović
- 83' ▲ R. Aydın ▼ B. Kapacak
- 89' Hakan Cinemre
- 90'+2 ▲ R. Keskin ▼ A. Akman
- 90' ▲ Roni ▼ A. Belem
- 90' R. Aydın11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 28D. Aydın 7.0
- 3O. Atasayar 7.3
- 23F. Ünver 7.3
- 7B. Kapacak ▼ 83' 6.6
- 2İ. Çokçalış 7.3
- 15A. Akgün 7.3
- 36B. Altıparmak 6.6
- 5E. Aydoğan ▼ 46' 7.5
- 61B. Kör 6.3
- 18A. Akman ▼ 90' 7.7
- 67K. Şen ▼ 73' 6.5
Dự bị 10
- 8O. Koç ▲ 46' 6.9
- 88B. Altındiş ▲ 73' 6.5
- 17R. Aydın ⚽ ▲ 83' 6.6
- 6R. Keskin ▲ 90'
- 84E. Kurtuluş
- 77T. Akgün
- 14İ. Çavuşluk
- 11Ç. Yılmaz
- 1A. Dadakdeniz
- 4C. Köz
- 1B. Çapkınoğlu 7.3
- 27F. Şeker ▼ 46' 7.2
- 41H. Çinemre 6.3
- 52C. Dilaver 6.6
- 12I. Donkor 7.5
- 20T. Altındağ 7.0
- 22C. Yüksel 6.9
- 21A. Babacan ▼ 46' 6.9
- 99I. Ryan ▼ 61' 7.0
- 9O. Ožegović ▼ 75' 6.2
- 19A. Belem ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 42B. Firat ▲ 46' 6.5
- 77H. Erdoğan ▲ 46' 6.9
- 11E. Keleş ▲ 75' 6.3
- 24E. Keleş ▲ 75' 6.7
- 80Roni ▲ 90'
- 48Y. Memişoğullarından
- 23E. Korkmaz
- 94İ. Aksu
- 8A. Bahçıvan
Thống kê
01⚑5
⚑130
68%Kiểm soát bóng32%
13Dứt điểm7
6Trúng đích0
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
5Phạt góc1
3Việt vị1
15Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
0Cứu thua5
572Chuyền bóng265
474Chuyền chính xác167
83%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 27 | +37 | 70 | |
| 2 | 34 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 34 | 58 - 30 | +28 | 70 | |
| 4 | 34 | 62 - 34 | +28 | 64 | |
| 5 | 34 | 66 - 39 | +27 | 63 | |
| 6 | 34 | 58 - 45 | +13 | 60 | |
| 7 | 34 | 49 - 28 | +21 | 58 | |
| 8 | 34 | 46 - 43 | +3 | 51 | |
| 9 | 34 | 46 - 53 | -7 | 47 | |
| 10 | 34 | 56 - 57 | -1 | 46 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 38 - 41 | -3 | 42 | |
| 13 | 34 | 35 - 53 | -18 | 35 | |
| 14 | 34 | 44 - 55 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 38 - 62 | -24 | 34 | |
| 16 | 34 | 36 - 59 | -23 | 30 | |
| 17 | 34 | 33 - 61 | -28 | 26 | |
| 18 | 34 | 23 - 91 | -68 | 8 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu37
63Ghi được48
67Thủng lưới63
1.58Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai29