US Monastirienne
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Stade Tunisien

US Monastirienne vs Stade Tunisien

Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 2-1 Stade Tunisien tại Ligue 1, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 2, hòa 7, Stade Tunisien thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
Phong độ
LLWDW US Monastirienne
LDWDL Stade Tunisien
  1. 13' R. Derbali
  2. 31' 0-1 W. Ouerghemmi
  3. 34' R. Bouchniba 1-1
  4. 45'+6 S. Barhoumi
  5. 45' S. Barhoumi 2-1
  6. HT2-1
  7. 46' Y. Amri I. Gadiaga
  8. 46' R. Riahi S. Tapsoba
  9. 46' B. Hmidi Y. Toure
  10. 54' M. Thioune
  11. 57' B. Tsirava O. Diane
  12. 69' A. Saihi M. Khemissi
  13. 69' A. N'Diaye M. Thioune
  14. 74' R. Azzouz
  15. 74' A. Yaakoubi S. Barhoumi
  16. 75' Yellow Card
  17. 75' M. Slama R. Bouchniba
  18. 75' A. Birbich M. Ganouni
  19. 90'+10 A. Slimane
  20. FT2-1

Đội hình

US Monastirienne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Romain Folz
  1. 24A. Slimane
  2. 2M. Ghorbel
  3. 12A. Bouzganda
  4. 21R. Bouchniba ▼ 75'
  5. 17A. Benga Youssouf
  6. 5M. Ben Hassan
  7. 6O. Diane ▼ 57'
  8. 20S. Barhoumi ▼ 74'
  9. 29I. Gadiaga ▼ 46'
  10. 10M. Ganouni ▼ 75'
  11. 13R. Azzouz

Dự bị 9

  1. 32Y. Kallal
  2. 26N. Zammouri
  3. 31M. Boughzala
  4. 11A. Yaakoubi ▲ 74'
  5. 23C. El Djebali
  6. 30M. Slama ▲ 75'
  7. 18A. Birbich ▲ 75'
  8. 33B. Tsirava ▲ 57'
  9. 8Y. Amri ▲ 46'
Stade Tunisien
  1. 16A. Dkhili
  2. 5M. Jelassi
  3. 24R. Derbali
  4. 11F. Ben Youssef
  5. 7W. Ouerghemmi
  6. 8Y. Saafi
  7. 12S. Tapsoba ▼ 46'
  8. 21Y. Toure ▼ 46'
  9. 34M. Thioune ▼ 69'
  10. 14B. Camara
  11. 18M. Khemissi ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 1M. Ben Mrad
  2. 3A. Saihi ▲ 69'
  3. 27H. Khalfa
  4. 35H. Refai
  5. 6P. Diop
  6. 17R. Riahi ▲ 46'
  7. 9A. N'Diaye ▲ 69'
  8. 29Y. Dhaflaoui
  9. 20B. Hmidi ▲ 46'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Progrès Sakiet Eddaïer
3 3 - 0 +3 7
2
CA Bizertin
3 3 - 1 +2 7
3
Club Africain
2 2 - 0 +2 6
4
ES Tunis
3 6 - 6 0 6
5
CS Sfaxien
2 3 - 2 +1 4
6
US Monastirienne
2 2 - 1 +1 4
7
ES Sahel
3 5 - 5 0 4
8
Jeunesse Sportive Omrane
3 4 - 4 0 4
9
US Ben Guerdane
1 2 - 1 +1 3
10
ES Zarzis
2 2 - 2 0 3
11
ES Metlaoui
3 2 - 3 -1 3
12
Stade Tunisien
2 2 - 3 -1 1
13
AS Marsa
3 1 - 3 -2 1
14
ES Hammam-Sousse
3 0 - 2 -2 1
15
Olympique Béja
3 2 - 4 -2 1
16
CS Hammam-Lif
2 0 - 2 -2 0
CAF Champions League (Qualification) CAF Confederation Cup (Qualification) Ligue 2

So sánh

2Trận đấu2
2Ghi được2
1Thủng lưới3
1Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới0
1Trên 2.5 bàn1
0Hiệp hai1

Đối đầu

Trang trận đấu