Stade Tunisien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
US Monastirienne

Stade Tunisien vs US Monastirienne

Tỷ số chung cuộc: Stade Tunisien 0-0 US Monastirienne tại Ligue 1, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Tunisien thắng 1, hòa 7, US Monastirienne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 28
Sân vận động
Stade Hédi-Enneifer, Le Bardo
Phong độ
LDWDL Stade Tunisien
LLWDW US Monastirienne
  1. 16' Y. Toure
  2. 32' F. Soltani
  3. HT0-0
  4. 46' N. Dabbebi N. Atoui
  5. 49' N. Laifi
  6. 59' M. Smaali A. Ndaw
  7. 61' I. Khalifa Y. Abdelli
  8. 71' W. Ouerghemmi
  9. 75' I. Hadj Khalifa
  10. 75' G. Ayadi
  11. 83' Y. Dridi L. Trayi
  12. 88' O. Chabbi W. Ouerghemmi
  13. 90'+3 Y. Saafi
  14. 90'+1 O. Diané M. Hadj Ali
  15. FT0-0

Đội hình

Stade Tunisien HLV: C. Khatoui
  1. S. Helal
  2. M. Sahraoui
  3. H. Khalfa
  4. N. Laifi
  5. A. Arous
  6. A. Ndaw ▼ 59'
  7. G. Ayadi
  8. Y. Touré
  9. N. Atoui ▼ 46'
  10. Y. Saafi
  11. W. Ouerghemmi ▼ 88'

Dự bị 3

  1. N. Dabbebi ▲ 46'
  2. M. Smaali ▲ 59'
  3. O. Chabbi ▲ 88'
US Monastirienne HLV: M. Sahli
  1. A. Hallaoui
  2. C. Salhi
  3. F. Soltani
  4. D. Jouini
  5. M. Orkuma
  6. A. Harzi
  7. M. Hadj Ali ▼ 90'
  8. R. Azzouz
  9. L. Trayi ▼ 83'
  10. Y. Abdelli ▼ 61'
  11. H. Mastouri

Dự bị 3

  1. I. Khalifa ▲ 61'
  2. Y. Dridi ▲ 83'
  3. O. Diané ▲ 90'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
40Ghi được56
23Thủng lưới14
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
20Giữ sạch lưới26
9Trên 2.5 bàn12
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu