US Monastirienne vs Stade Tunisien
Tỷ số chung cuộc: US Monastirienne 1-1 Stade Tunisien tại Ligue 1, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Monastirienne thắng 2, hòa 7, Stade Tunisien thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 1
- Sân vận động
- Stade Mustapha Ben Jannet, Monastir
- Phong độ
- LLWDW US Monastirienne
- LDWDL Stade Tunisien
- 30' 0-1 A. Arous
- 32' Yellow Card
- 36' Yellow Card
- 39' M. Smaali
- 45'+2 Yellow Card
- HT0-1
- 61' ▲ Y. Herch ▼ Y. Dridi
- 61' ▲ A. Abid ▼ A. Chaabane
- 62' ▲ W. Ouerghemmi ▼ F. Iffia
- 62' ▲ E. Godswill ▼ M. Smaali
- 70' M. Haj Ali 1-1
- 74' ▲ R. Riahi ▼ M. Riahi
- 79' ▲ A. Hanchi ▼ A. Jaouadi
- 79' ▲ A. Beji ▼ A. Ndaw
- 90'+2 ▲ A. Yaakoubi ▼ H. Mastouri
- 90'+2 ▲ A. Sidibe ▼ C. Bodian
- 90'+2 ▲ N. Douihech ▼ M. Haj Ali
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Hallaoui
- 5N. F. Zeguei
- 25R. Chikhaoui
- 19C. Bodian ▼ 90'
- 15M. Haj Ali ▼ 90'
- 6O. Diane
- 10A. Harzi
- 7A. Chaabane ▼ 61'
- 9H. Mastouri ▼ 90'
- 27Y. Abdelli
- Y. Dridi ▼ 61'
Dự bị 9
- 4D. Maatougui
- 26N. Zammouri
- 3Y. Herch ▲ 61'
- 28A. Yaakoubi ▲ 90'
- 8A. Sidibe ▲ 90'
- 33M. Elhmidi
- N. Douihech ▲ 90'
- 29A. Abid ▲ 61'
- 24A. Slimane
- 22N. Farhati
- 2M. Riahi ▼ 74'
- 5A. Arous
- 34M. Sahraoui
- 31Y. Mizouni
- 4A. Ndaw ▼ 79'
- 21Y. Toure
- 18M. Khemissi
- 20M. Smaali ▼ 62'
- 11A. Jaouadi ▼ 79'
- 28F. Iffia ▼ 62'
Dự bị 9
- 16A. Dkhili
- 7W. Ouerghemmi ▲ 62'
- 17A. Hanchi ▲ 79'
- 25S. Sghaier
- 19H. Guezmir
- A. Beji ▲ 79'
- 33M. Gharbi
- 32R. Riahi ▲ 74'
- 9E. Godswill ▲ 62'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 10 | +33 | 66 | |
| 2 | 30 | 45 - 11 | +34 | 63 | |
| 3 | 30 | 43 - 13 | +30 | 62 | |
| 4 | 30 | 28 - 14 | +14 | 48 | |
| 5 | 30 | 28 - 18 | +10 | 45 | |
| 6 | 30 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 30 | -2 | 41 | |
| 8 | 30 | 19 - 25 | -6 | 40 | |
| 9 | 30 | 24 - 33 | -9 | 36 | |
| 10 | 30 | 18 - 22 | -4 | 35 | |
| 11 | 30 | 26 - 33 | -7 | 35 | |
| 12 | 30 | 18 - 29 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 18 - 39 | -21 | 32 | |
| 14 | 30 | 20 - 41 | -21 | 31 | |
| 15 | 30 | 15 - 31 | -16 | 27 | |
| 16 | 30 | 11 - 37 | -26 | 18 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
37Ghi được34
26Thủng lưới16
1.03Bàn thắng mỗi trận0.97
17Giữ sạch lưới22
11Trên 2.5 bàn6
20Hiệp hai17