ES Sahel
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CA Bizertin

ES Sahel vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 1-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 6, hòa 2, CA Bizertin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
WLLWD ES Sahel
LLWWD CA Bizertin
  1. 19' M. Chaabani 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' I. Midani M. Diop
  4. 57' Yellow Card
  5. 61' M. Senghor M. Diawara
  6. 62' A. Amri I. Cissoko
  7. 70' Yellow Card
  8. 71' Yellow Card
  9. 77' Yellow Card
  10. 78' N. Smichi Z. Boutmene
  11. 78' M. Glo A. Dridi
  12. 89' H. Dagdoug R. Ouni
  13. 90'+2 Yellow Card
  14. FT1-0

Đội hình

ES Sahel HLV: Mohamed Mkacher
  1. 32S. Ben Hessen
  2. 4M. Bouzaabia
  3. 5N. Hnid
  4. 35R. Ouni ▼ 89'
  5. 21W. Kechrida
  6. 6C. Gbo
  7. 29M. Ben Amor
  8. 37M. Diawara ▼ 61'
  9. 18Cristo
  10. 9M. Chaabani
  11. 26Z. Boutmene ▼ 78'

Dự bị 9

  1. N. Ferjani
  2. 23M. A. Ouertani
  3. M. Jebali
  4. 39M. Landolsi
  5. 27S. Khadraoui
  6. 19M. Bouslama
  7. 11M. Senghor ▲ 61'
  8. 17N. Smichi ▲ 78'
  9. 33H. Dagdoug ▲ 89'
CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 31M. Gasmi
  3. 20M. Doukali
  4. 4R. Rehimi
  5. 23Y. Kchouk
  6. 14A. Dridi ▼ 78'
  7. 21B. Fonseca
  8. 8I. Cissoko ▼ 62'
  9. 12W. Chihi
  10. 18M. Diop ▼ 46'
  11. 28O. Ayinde

Dự bị 9

  1. 30A. Mouelhi
  2. 24M. Allela
  3. 16M. Hanzouli
  4. 10A. Chaabane
  5. 35I. Kane
  6. 9A. Amri ▲ 62'
  7. 17I. Midani ▲ 46'
  8. H. Hammami
  9. 15M. Glo ▲ 78'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu29
33Ghi được18
33Thủng lưới27
0.97Bàn thắng mỗi trận0.62
16Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn6
21Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu