CA Bizertin
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ES Sahel

CA Bizertin vs ES Sahel

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-2 ES Sahel tại Ligue 1, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 2, hòa 2, ES Sahel thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 8
Sân vận động
Stade du 15 Octobre, Banzart
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
WLLWD ES Sahel
  1. 24' F. Chaouat
  2. 26' 0-1 S. Ghedamsi
  3. 45' C. Gbo
  4. HT0-1
  5. 46' R. Aouani
  6. 46' A. Haouachi R. Rehimi
  7. 49' A. Amri
  8. 52' 0-2 G. Naouali
  9. 59' W. Karoui Y. Chamakhi
  10. 60' I. Midani Aymen Amri
  11. 60' R. Mechergui Z. Aloui
  12. 64' A. Othmani
  13. 72' S. Barhoumi N. Smichi
  14. 78' A. Othmani 1-2
  15. 87' F. Akermi A. Othmani
  16. 87' Y. Mechergui O. Ali
  17. 89' Yellow Card
  18. 89' K. Kefing F. Chaouat
  19. 89' M. Hssine R. Aouani
  20. 90'+1 Yellow Card
  21. FT1-2

Đội hình

CA Bizertin HLV: S. Gafsi
  1. A. Krir
  2. A. Gasmi
  3. M. Allela
  4. A. Bouallegui
  5. Aymen Amri ▼ 60'
  6. O. Ali ▼ 87'
  7. A. Seydi
  8. R. Rehimi ▼ 46'
  9. K. Balbouz
  10. Z. Aloui ▼ 60'
  11. A. Othmani ▼ 87'

Dự bị 5

  1. A. Haouachi ▲ 46'
  2. I. Midani ▲ 60'
  3. R. Mechergui ▲ 60'
  4. F. Akermi ▲ 87'
  5. Y. Mechergui ▲ 87'
ES Sahel HLV: H. Daou
  1. A. Jemal
  2. Z. Boughattas
  3. C. Camara
  4. G. Naouali
  5. S. Ghedamsi
  6. Y. Chamakhi ▼ 59'
  7. M. Ouertani
  8. F. Chaouat ▼ 89'
  9. C. Gbo
  10. R. Aouani ▼ 89'
  11. N. Smichi ▼ 72'

Dự bị 4

  1. W. Karoui ▲ 59'
  2. S. Barhoumi ▲ 72'
  3. K. Kefing ▲ 89'
  4. M. Hssine ▲ 89'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
29Ghi được45
28Thủng lưới24
0.94Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới14
8Trên 2.5 bàn11
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu