CA Bizertin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
ES Sahel

CA Bizertin vs ES Sahel

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-1 ES Sahel tại Ligue 1, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 2, hòa 2, ES Sahel thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 14
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
WLLWD ES Sahel
  1. 10' A. Dridi
  2. 24' C. Gbo
  3. 30' A. Omija
  4. 30' I. Cissoko11m 1-0
  5. 33' 1-1 Cristo
  6. 40' A. Mouelhi M. Gasmi
  7. HT1-1
  8. 46' R. Anane N. Al Qulaib
  9. 58' M. Chaabani M. Kante
  10. 66' Y. Azib R. Rehimi
  11. 66' A. Amri Z. Berrima
  12. 71' Yellow Card
  13. 74' M. Bouslama M. Chouchane
  14. 74' M. Ben Seghaier A. Omija
  15. 76' W. Timi Y. Fellahi
  16. 90'+2 F. Bougatfa
  17. 90'+3 Yellow Card
  18. 90'+5 Yellow Card
  19. FT1-1

Đội hình

CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 2F. Bougatfa
  3. 4R. Rehimi ▼ 66'
  4. 24M. Allela
  5. 31M. Gasmi ▼ 40'
  6. 8I. Cissoko
  7. 14A. Dridi
  8. 17I. Midani
  9. 19Y. Fellahi ▼ 76'
  10. 28O. Ayinde
  11. 29Z. Berrima ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 16M. Hanzouli
  2. 3Y. Azib ▲ 66'
  3. 20M. Doukali
  4. 30A. Mouelhi ▲ 40'
  5. 10F. Ben Othman
  6. 15M. Mehri
  7. 9A. Amri ▲ 66'
  8. 11W. Timi ▲ 76'
  9. 18M. Diop
ES Sahel HLV: Mohamed Mkacher
  1. 32S. Ben Hessen
  2. 2A. Omija ▼ 74'
  3. 5N. Hnid
  4. 26S. Ghedamsi
  5. 33H. Dagdoug
  6. 6C. Gbo
  7. 8N. Al Qulaib ▼ 46'
  8. 13M. Chouchane ▼ 74'
  9. 10M. Kante ▼ 58'
  10. 18Cristo
  11. 28R. Aouani

Dự bị 9

  1. 16R. Gazzeh
  2. 15Z. Boughattas
  3. 20Y. Ben Abdallah
  4. 27S. Khadraoui
  5. 19M. Bouslama ▲ 74'
  6. 7M. Ben Seghaier ▲ 74'
  7. 9M. Chaabani ▲ 58'
  8. 11M. Senghor
  9. 30R. Anane ▲ 46'

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu34
18Ghi được33
27Thủng lưới33
0.62Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới16
6Trên 2.5 bàn10
9Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu