ES Sahel
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CA Bizertin

ES Sahel vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: ES Sahel 1-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Sahel thắng 6, hòa 2, CA Bizertin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 23
Sân vận động
Stade Olympique de Sousse, Sousse (Sūsah)
Phong độ
WLLWD ES Sahel
LLWWD CA Bizertin
  1. 24' C. Camara 1-0
  2. 28' F. Akeremi
  3. 36' M. Chouchane
  4. 37' C. Gbo
  5. 44' Z. Boughattas G. Naouali
  6. HT1-0
  7. 46' Y. Mechergui A. Gasmi
  8. 46' F. Bougadfa F. Akermi
  9. 46' Y. Fellahi O. Ayiden
  10. 59' F. Bougatfa
  11. 63' N. Smichi F. Ben Choug
  12. 66' A. Kante
  13. 77' K. Balbouz M. Allela
  14. 81' I. Souissi F. Chaouat
  15. 81' W. Chihi R. Aouani
  16. FT1-0

Đội hình

ES Sahel HLV: H. Daou
  1. A. Khardani
  2. H. Dagdoug
  3. C. Camara
  4. G. Naouali ▼ 44'
  5. F. Ben Choug ▼ 63'
  6. W. Karoui
  7. M. Chouchane
  8. F. Chaouat ▼ 81'
  9. C. Gbo
  10. R. Aouani ▼ 81'
  11. M. Anan

Dự bị 4

  1. Z. Boughattas ▲ 44'
  2. N. Smichi ▲ 63'
  3. I. Souissi ▲ 81'
  4. W. Chihi ▲ 81'
CA Bizertin HLV: N. Oumaya
  1. M. Hanzouli
  2. A. Gasmi ▼ 46'
  3. F. Akermi ▼ 46'
  4. M. Allela ▼ 77'
  5. Aymen Amri
  6. A. Seydi
  7. A. Kanté
  8. R. Rehimi
  9. Ahmed Amri
  10. M. Seydi
  11. O. Ayiden ▼ 46'

Dự bị 4

  1. Y. Mechergui ▲ 46'
  2. F. Bougadfa ▲ 46'
  3. Y. Fellahi ▲ 46'
  4. K. Balbouz ▲ 77'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
45Ghi được29
24Thủng lưới28
1.36Bàn thắng mỗi trận0.94
14Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn8
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu