AS Marsa
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Sfaxien

AS Marsa vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: AS Marsa 0-3 CS Sfaxien tại Ligue 1, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Marsa thắng 1, hòa 0, CS Sfaxien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 29
Phong độ
LDLDL AS Marsa
WWDWL CS Sfaxien
  1. 5' 0-1 N. Karoui
  2. HT0-1
  3. 46' O. Adejoh H. Msallem
  4. 46' R. Gneba A. Guesmi
  5. 46' Y. Dao Victorino Polaco
  6. 48' N. Karoui
  7. 58' M. Chaouch Y. Zouari
  8. 59' 0-2 E. Ogbole
  9. 68' Yellow Card
  10. 69' A. Taifour H. Ouedraogo
  11. 74' M. Khaloui M. Traidi
  12. 76' 0-3 M. S. Mhadhebi
  13. 77' T. Labidi N. Karoui
  14. 77' A. Azzouz R. Derbali
  15. 84' A. Akid M. S. Mhadhebi
  16. FT0-3

Đội hình

AS Marsa HLV: Ameur Derbal
  1. 1A. Soltani
  2. 26Victorino Polaco ▼ 46'
  3. 14H. Msallem ▼ 46'
  4. 7K. Hammami
  5. 6S. Mestari
  6. 11O. Traidi
  7. 13M. Traidi ▼ 74'
  8. 17O. Jebali
  9. 19Y. Zouari ▼ 58'
  10. 8A. Guesmi ▼ 46'
  11. 29F. Neji

Dự bị 9

  1. 30G. Kalu
  2. 31M. Aziz Telli
  3. 2M. Chaouch ▲ 58'
  4. 21O. Adejoh ▲ 46'
  5. 10F. Aifia
  6. 15R. Gneba ▲ 46'
  7. 25Y. Dao ▲ 46'
  8. 3H. Hichri
  9. 27M. Khaloui ▲ 74'
CS Sfaxien HLV: Mohamed Kouki
  1. 30A. Dahmen
  2. 10A. Maaloul
  3. 24H. Mathlouthi
  4. 15K. Mondeko Zatu
  5. 17M. S. Mhadhebi ▼ 84'
  6. 13R. Derbali ▼ 77'
  7. 32H. Ouedraogo ▼ 69'
  8. 33M. Trabelsi
  9. 19N. Karoui ▼ 77'
  10. 12T. Mutyaba
  11. 18E. Ogbole

Dự bị 8

  1. 1M. Gaaloul
  2. 6A. Taifour ▲ 69'
  3. 31M. A. Jamiaa
  4. 28R. Chaaben
  5. 5A. Akid ▲ 84'
  6. 27B. Diarra
  7. 20T. Labidi ▲ 77'
  8. 23A. Azzouz ▲ 77'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
24Ghi được43
33Thủng lưới13
0.83Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới20
10Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu