AS Marsa
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Sfaxien

AS Marsa vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: AS Marsa 0-1 CS Sfaxien tại Ligue 1, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: AS Marsa thắng 1, hòa 0, CS Sfaxien thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 2
Sân vận động
Stade Abdelaziz Chtioui, La Marsa
Phong độ
LDLDL AS Marsa
WWDWL CS Sfaxien
  1. 29' 0-1 A. Ghram11m
  2. 35' A. Ghrissi A. Chaouch
  3. HT0-1
  4. 46' G. Stephane N. Camara
  5. 60' A. Gmach H. Sioud
  6. 60' M. Ben Amira S. Lingazou
  7. 60' D. Gautier A. Haboubi
  8. 69' F. Neji C. Hammami
  9. 69' W. Zaidi B. El Hmidi
  10. 75' A. Traidi N. Chachia
  11. 75' I. Sassi N. Smichi
  12. 90'+2 K. Kouamé A. Habbassi
  13. FT0-1

Đội hình

AS Marsa HLV: K. Ben Yahia
  1. Z. Jebali
  2. B. Sanogo
  3. M. Karoui
  4. Y. Werzli
  5. A. Amri
  6. H. Sioud▼ 60'
  7. B. Brahmi
  8. N. Chachia▼ 75'
  9. S. Lingazou▼ 60'
  10. N. Smichi▼ 75'
  11. A. Chaouch▼ 35'

Dự bị 5

  1. A. Ghrissi▲ 35'
  2. A. Gmach▲ 60'
  3. M. Ben Amira▲ 60'
  4. A. Traidi▲ 75'
  5. I. Sassi▲ 75'
CS Sfaxien HLV: N. Kouki
  1. M. Gaaloul
  2. M. Mhadhebi
  3. A. Saihi
  4. M. Nasraoui
  5. C. Hammami▼ 69'
  6. N. Camara▼ 46'
  7. A. Ghram
  8. A. Habbassi▼ 90'
  9. A. Haboubi▼ 60'
  10. B. Conté
  11. B. El Hmidi▼ 69'

Dự bị 5

  1. G. Stephane▲ 46'
  2. D. Gautier▲ 60'
  3. F. Neji▲ 69'
  4. W. Zaidi▲ 69'
  5. K. Kouamé▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
AS Soliman
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu23
22Ghi được18
42Thủng lưới10
0.73Bàn thắng mỗi trận0.78
6Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn4
15Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu