CA Bizertin
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Tunis

CA Bizertin vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: CA Bizertin 1-1 ES Tunis tại Ligue 1, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CA Bizertin thắng 1, hòa 3, ES Tunis thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 26
Phong độ
LLWWD CA Bizertin
LWWLW ES Tunis
  1. 26' Yellow Card
  2. 36' Yellow Card
  3. 40' Yellow Card
  4. HT0-0
  5. 51' 0-1 K. Boualia
  6. 57' W. Chihi 1-1
  7. 90'+8 Yellow Card
  8. FT1-1

Đội hình

CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 24M. Allela
  3. 20M. Doukali
  4. 31A. Guesmi
  5. 4R. Rehimi
  6. 21B. Fonseca
  7. 14A. Dridi
  8. 8I. Cissoko
  9. 12W. Chihi
  10. 29Z. Berrima
  11. 28O. Ayinde

Dự bị 9

  1. 16M. Hanzouli
  2. 26H. Amamou
  3. 2F. Bougatfa
  4. 7A. Amri
  5. 17I. Midani
  6. 10A. Chaabane
  7. 35I. Kane
  8. 18M. Diop
  9. 9A. Amri
ES Tunis HLV: Patrice Beaumelle
  1. 32B. Ben Said
  2. 13M. Drager
  3. 15M. Tougai
  4. 6H. Jelassi
  5. 20M. Ben Hamida
  6. 14O. Ogbelu
  7. 8H. Tka
  8. 31C. Jebali
  9. 7K. Boualia
  10. 28A. Hmidhi
  11. 22F. Danho

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 23I. Keita
  3. 21A. Derbali
  4. 12N. Laifi
  5. 24H. Rafia
  6. 18M. Haj Ali
  7. 19A. Jabri
  8. 29A. Diakite
  9. 17H. Dhaou

Thống kê

00
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu45
18Ghi được67
27Thủng lưới20
0.62Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới29
6Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu