ES Tunis
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CA Bizertin

ES Tunis vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 4-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 2 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 6, hòa 3, CA Bizertin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 12
Sân vận động
Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
Trọng tài
A. Harakati
Phong độ
LWWLW ES Tunis
LLWWD CA Bizertin
  1. 7' A. Badri 1-0
  2. 27' S. Bougrine 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' R. Bouchniba Z. Machmoum
  5. 46' K. Balbouz B. Mkaddem
  6. 46' A. Seydi C. Ben Ameur
  7. 61' Y. Kchok Y. Mechergui
  8. 61' A. Kanté Y. El Kassah
  9. 63' M. Ben Hamouda R. Benayad
  10. 63' M. El Mehri S. Bougrine
  11. 70' A. Badri 3-0
  12. 72' A. Abid Hamdou Elhouni
  13. 72' R. Fadaa M. Ben Romdhane
  14. 73' M. Samake M. Sow
  15. 75' A. Badri 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

ES Tunis HLV: N. Maâloul
  1. M. Ben Cherifia
  2. Y. Meriah
  3. H. Amamou
  4. H. Dagdoug
  5. Z. Machmoum ▼ 46'
  6. S. Bougrine ▼ 63'
  7. M. Ben Romdhane ▼ 72'
  8. G. Wahabi
  9. A. Badri
  10. Hamdou Elhouni ▼ 72'
  11. R. Benayad ▼ 63'

Dự bị 5

  1. R. Bouchniba ▲ 46'
  2. M. Ben Hamouda ▲ 63'
  3. M. El Mehri ▲ 63'
  4. A. Abid ▲ 72'
  5. R. Fadaa ▲ 72'
CA Bizertin HLV: K. Ben Yahia
  1. K. Saidani
  2. Y. Mechergui ▼ 61'
  3. B. Ben Aissa
  4. M. Ferchichi
  5. H. Ben Seghaier
  6. C. Ben Ameur ▼ 46'
  7. M. Boulaabi
  8. Y. El Kassah ▼ 61'
  9. M. Ouirimi
  10. B. Mkaddem ▼ 46'
  11. M. Sow ▼ 73'

Dự bị 5

  1. K. Balbouz ▲ 46'
  2. A. Seydi ▲ 46'
  3. Y. Kchok ▲ 61'
  4. A. Kanté ▲ 61'
  5. M. Samake ▲ 73'

So sánh

45Trận đấu27
66Ghi được24
33Thủng lưới24
1.47Bàn thắng mỗi trận0.89
23Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn8
35Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu