ES Tunis vs CA Bizertin
Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 4-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 9 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 6, hòa 3, CA Bizertin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 10
- Sân vận động
- Stade Olympique de Radès, Radès
- Trọng tài
- W. Jridi
- Phong độ
- LWWLW ES Tunis
- LLWWD CA Bizertin
- HT0-0
- 46' ▲ R. Fadaa ▼ Z. Machmoum
- 46' ▲ M. Hammouda ▼ K. Eduwo
- 46' ▲ A. Iwuala ▼ F. Mimouni
- 57' M. Hammouda 1-0
- 62' ▲ M. Chernia ▼ Y. El Kassah
- 63' M. Hammouda 2-0
- 69' ▲ Z. Berrima ▼ M. Hammouda
- 69' ▲ K. Balbouz ▼ B. Dembélé
- 74' ▲ B. Mkaddem ▼ S. Jandoubi
- 74' ▲ A. Cheikh ▼ C. Ben Ameur
- 77' R. Arfaoui 3-0
- 79' ▲ G. Wahabi ▼ A. Bedrane
- 90'+4 Z. Berrima 4-0
- FT4-0
Đội hình
- F. Ben Mustapha
- A. Bedrane ▼ 79'
- A. Ben Hmida
- M. Tougai
- F. Mimouni ▼ 46'
- Z. Machmoum ▼ 46'
- F. Coulibaly
- R. Arfaoui
- G. Chaalali
- M. Ben Romdhane
- K. Eduwo ▼ 46'
Dự bị 5
- R. Fadaa ▲ 46'
- M. Hammouda ▲ 46'
- A. Iwuala ▲ 46'
- Z. Berrima ▲ 69'
- G. Wahabi ▲ 79'
- W. Ben Ammar
- K. Sassi
- T. Ben Zitoun
- Y. Mechergui
- B. Ben Aissa
- C. Ben Ameur ▼ 74'
- A. Dridi
- A. Boudrama
- Y. El Kassah ▼ 62'
- S. Jandoubi ▼ 74'
- B. Dembélé ▼ 69'
Dự bị 4
- M. Chernia ▲ 62'
- K. Balbouz ▲ 69'
- B. Mkaddem ▲ 74'
- A. Cheikh ▲ 74'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 16 - 8 | +8 | 24 | |
| 2 | 10 | 16 - 9 | +7 | 22 | |
| 3 | 10 | 10 - 7 | +3 | 16 | |
| 4 | 10 | 6 - 10 | -4 | 15 | |
| 4 | 14 | 10 - 10 | 0 | 20 | |
| 4 | 14 | 13 - 15 | -2 | 21 | |
| 5 | 14 | 13 - 15 | -2 | 19 | |
| 5 | 10 | 13 - 11 | +2 | 13 | |
| 5 | 14 | 7 - 9 | -2 | 17 | |
| 6 | 14 | 11 - 15 | -4 | 17 | |
| 6 | 14 | 9 - 10 | -1 | 16 | |
| 6 | 10 | 3 - 19 | -16 | 3 | |
| 7 | 14 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 7 | 14 | 6 - 13 | -7 | 13 | |
| 8 | 14 | 6 - 10 | -4 | 13 | |
| 8 | 14 | 9 - 18 | -9 | 10 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
36Trận đấu18
53Ghi được22
19Thủng lưới17
1.47Bàn thắng mỗi trận1.22
21Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn9
31Hiệp hai12