ES Tunis
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
CA Bizertin

ES Tunis vs CA Bizertin

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 2-0 CA Bizertin tại Ligue 1, 30 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 6, hòa 3, CA Bizertin thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 11
Phong độ
LWWLW ES Tunis
LLWWD CA Bizertin
  1. 15' I. Cissoko A. Amri
  2. 40' K. Boualia
  3. 41' K. Boualia 1-0
  4. HT1-0
  5. 57' E. Bouzaiene M. Ben Ali
  6. 57' A. Konate K. Boualia
  7. 60' A. Ben Jaballah
  8. 69' W. Timi A. Mouelhi
  9. 69' M. Mbaye Z. Berrima
  10. 78' M. Mehri A. Dridi
  11. 78' M. Diop A. Amri
  12. 79' A. Jabri C. Jebali
  13. 79' K. Maacha F. Danho
  14. 90'+2 A. Derbali Y. Belaili
  15. 90' A. Jabri 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

ES Tunis HLV: Patrice Beaumelle
  1. 32B. Ben Said
  2. 2M. Ben Ali ▼ 57'
  3. 6H. Jelassi
  4. 12N. Laifi
  5. 20M. Ben Hamida
  6. 8H. Tka
  7. 11Y. Belaili ▼ 90'
  8. 14O. Ogbelu
  9. 7K. Boualia ▼ 57'
  10. 22F. Danho ▼ 79'
  11. 31C. Jebali ▼ 79'

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 13R. Bouchniba
  3. 4M. Derbali
  4. 25E. Bouzaiene ▲ 57'
  5. 19A. Jabri ▲ 79'
  6. 21A. Konate ▲ 57'
  7. 28Y. Rached
  8. 30K. Maacha ▲ 79'
  9. 3A. Derbali ▲ 90'
CA Bizertin HLV: Chokri Bejaoui
  1. 22Y. Maktouf
  2. 2F. Bougatfa
  3. 4R. Rehimi
  4. 26A. Ben Jaballah
  5. 30A. Mouelhi ▼ 69'
  6. 31M. Gasmi
  7. 7A. Amri ▼ 78'
  8. 14A. Dridi ▼ 78'
  9. 21B. Fonseca
  10. 9A. Amri ▼ 78'
  11. 29Z. Berrima ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 1M. Hanzouli
  2. 3Y. Azib
  3. 20M. Doukali
  4. 8I. Cissoko ▲ 15'
  5. 15M. Mehri ▲ 78'
  6. 35I. Kane
  7. 11W. Timi ▲ 69'
  8. 18M. Diop ▲ 78'
  9. 33M. Mbaye ▲ 69'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu29
67Ghi được18
20Thủng lưới27
1.49Bàn thắng mỗi trận0.62
29Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn6
34Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu