US Ben Guerdane
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Metlaoui

US Ben Guerdane vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 0-0 ES Metlaoui tại Ligue 1, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 3, hòa 5, ES Metlaoui thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 24
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
LDLLW ES Metlaoui
  1. 25' Yellow Card
  2. 29' Yellow Card
  3. 45'+1 W. Abdi
  4. HT0-0
  5. FT0-0

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: Nidhal Khiari
  1. 31L. Hammami
  2. 33G. Abderrazzak
  3. 15M. Samb
  4. 16M. H. Yeken
  5. 17W. Abdi
  6. 27W. Salhi
  7. 5K. Maaouani
  8. 6J. Bida
  9. 29Z. Kada
  10. 11B. Hakimi
  11. 9N. Chachia

Dự bị 8

  1. M. Karkouba
  2. 25S. Harrabi
  3. 28R. Chaibi
  4. 23I. Mhirsi
  5. A. Bouatay
  6. 8F. Mimouni
  7. 18M. Touray
  8. 3S. Bouaicha
ES Metlaoui HLV: Imed Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 6F. Meskini
  3. 5O. Bahri
  4. 28Y. Boukhris
  5. 19C. Bodian
  6. 8E. Kouassi
  7. 32M. I. Guesmi
  8. 29M. Diame Pape
  9. 4S. Bouani
  10. 9H. Mansri
  11. 20N. Sylla

Dự bị 7

  1. 10B. Hajji
  2. 17I. Hermes
  3. 26M. Hssine
  4. 23Y. Messaoui
  5. 15Y. Soltani
  6. 1A. Mechri
  7. 14B. Nana

Thống kê

11
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
18Ghi được19
22Thủng lưới25
0.6Bàn thắng mỗi trận0.63
15Giữ sạch lưới16
4Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu