ES Metlaoui
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Ben Guerdane

ES Metlaoui vs US Ben Guerdane

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 1-1 US Ben Guerdane tại Ligue 1, 3 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 2, hòa 5, US Ben Guerdane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 9
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
WLDLW US Ben Guerdane
  1. 24' M. I. Guesmi
  2. 26' I. Touis
  3. HT0-0
  4. 56' D. Traore M. Kachouri
  5. 70' 0-1 A. Taous11m
  6. 79' S. Bouani S. Bouhajeb
  7. 79' Z. Ben Salem M. Hssine
  8. 80' I. Touis
  9. 80' I. Touis
  10. 84' Z. Ben Salem
  11. 85' N. Dabbebi A. Sidiki Leno
  12. 88' I. Mhirsi
  13. 90'+7 L. Hammami
  14. 90'+8 A. Ben Ahmed A. Taous
  15. 90' A. Ouled Behi11m 1-1
  16. FT1-1

Đội hình

ES Metlaoui HLV: I. Ben Younes
  1. 27C. H. Ben
  2. 8F. Meskini
  3. 20Y. Soltani
  4. 21O. Bahri
  5. 9M. I. Guesmi
  6. 18M. Hssine ▼ 79'
  7. 32E. Kouassi
  8. 5B. N. Sylla
  9. 11M. Kachouri ▼ 56'
  10. 15S. Bouhajeb ▼ 79'
  11. 26A. Ouled Behi

Dự bị 9

  1. 1S. Yeddes
  2. 4S. Bouani ▲ 79'
  3. 12A. Bangoura
  4. 17I. Hermes
  5. 25I. Fajraoui
  6. 29M. Diame Pape
  7. 7Z. Ben Salem ▲ 79'
  8. 14B. Nana
  9. 33D. Traore ▲ 56'
US Ben Guerdane HLV: A. Chaouat
  1. 31L. Hammami
  2. 3A. Taous ▼ 90'
  3. 14M. H. Yeken
  4. 26I. Touis
  5. 29G. Abderrazzak
  6. 5K. Maaouani
  7. 6J. Bida
  8. 13A. Amri
  9. 15M. Samb
  10. 9I. Hadj Khalifa
  11. 30A. Sidiki Leno ▼ 85'

Dự bị 9

  1. 1B. Zemzem
  2. 17W. Abdi
  3. 27W. Salhi
  4. 28R. Chaibi
  5. 7A. M'Ghezzi Bakhouche
  6. 8F. Mimouni
  7. 19N. Dabbebi ▲ 85'
  8. 23I. Mhirsi
  9. 33A. Ben Ahmed ▲ 90'

Thống kê

11
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
Slimane
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
19Ghi được18
25Thủng lưới22
0.63Bàn thắng mỗi trận0.6
16Giữ sạch lưới15
5Trên 2.5 bàn4
11Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu