US Ben Guerdane
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
ES Metlaoui

US Ben Guerdane vs ES Metlaoui

Tỷ số chung cuộc: US Ben Guerdane 2-2 ES Metlaoui tại Ligue 1, 3 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: US Ben Guerdane thắng 3, hòa 5, ES Metlaoui thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 23
Sân vận động
Stade de Ben Guerdane, Ben Gardane
Phong độ
WLDLW US Ben Guerdane
LDLLW ES Metlaoui
  1. 3' A. Yaakoubi 1-0
  2. 20' M. H. Khelifa
  3. 21' S. Labidi11m 2-0
  4. 39' C. Bodian
  5. HT2-0
  6. 46' A. Bouassida N. Chachia
  7. 46' S. Lingazou M. Faleh
  8. 46' C. Aouadi H. Khelifa
  9. 59' Z. Machmoum G. Abderrazek
  10. 74' R. Chaibi A. Yaakoubi
  11. 75' 2-1 A. Aouled Behi
  12. 88' W. Abdi A. Loussoukou
  13. 88' J. Abcha A. Ben Ahmed
  14. 89' A. Mazhoud
  15. 90'+3 R. Chaibi
  16. 90'+7 M. Pape A. Aouled Behi
  17. 90' 2-2 A. Mazhoud
  18. FT2-2

Đội hình

US Ben Guerdane HLV: F. Galbi
  1. N. Farhati
  2. G. Abderrazek ▼ 59'
  3. A. Yaakoubi ▼ 74'
  4. A. Loussoukou ▼ 88'
  5. H. Souissi
  6. S. Labidi
  7. P. Banga
  8. A. Chaabane
  9. A. Taous
  10. I. Belwafi
  11. A. Ben Ahmed ▼ 88'

Dự bị 4

  1. Z. Machmoum ▲ 59'
  2. R. Chaibi ▲ 74'
  3. W. Abdi ▲ 88'
  4. J. Abcha ▲ 88'
ES Metlaoui HLV: I. Ben Younes
  1. A. Chamakh
  2. Y. Arfaoui
  3. A. Mazhoud
  4. H. Khelifa ▼ 46'
  5. B. Hajji
  6. C. Bodian
  7. A. Ammar
  8. A. Aouled Behi ▼ 90'
  9. A. Bah
  10. N. Chachia ▼ 46'
  11. M. Faleh ▼ 46'

Dự bị 4

  1. A. Bouassida ▲ 46'
  2. S. Lingazou ▲ 46'
  3. C. Aouadi ▲ 46'
  4. M. Pape ▲ 90'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
Slimane
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
33Ghi được32
38Thủng lưới29
0.97Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu