ES Metlaoui
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
US Ben Guerdane

ES Metlaoui vs US Ben Guerdane

Tỷ số chung cuộc: ES Metlaoui 3-1 US Ben Guerdane tại Ligue 1, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ES Metlaoui thắng 2, hòa 5, US Ben Guerdane thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stade Municipal de Métlaoui, Métlaoui
Phong độ
LDLLW ES Metlaoui
WLDLW US Ben Guerdane
  1. HT0-0
  2. 46' J. Ben Hassen M. Lakhal
  3. 51' 0-1 N. Sioud
  4. 57' I. Hermas A. Bouassida
  5. 68' H. Letifi11m 1-1
  6. 69' Y. El Kassah H. Mohamadi
  7. 70' A. Mchareg H. Habbassi
  8. 70' A. Chaabane M. Hamed
  9. 80' C. Mondzenga 2-1
  10. 86' S. Tapsoba A. Aouled Behi
  11. 87' A. Khalloufi M. Messeie
  12. 87' S. Osmane M. Omri
  13. 89' C. Mondzenga 3-1
  14. FT3-1

Đội hình

ES Metlaoui HLV: K. Yakoubi
  1. A. Chamakh
  2. S. Ben Aziza
  3. H. Mohamadi ▼ 69'
  4. B. Hajji
  5. O. Khachnaoui
  6. H. Letifi
  7. C. Bodian
  8. A. Ammar
  9. A. Aouled Behi ▼ 86'
  10. C. Mondzenga
  11. A. Bouassida ▼ 57'

Dự bị 3

  1. I. Hermas ▲ 57'
  2. Y. El Kassah ▲ 69'
  3. S. Tapsoba ▲ 86'
US Ben Guerdane HLV: C. Ellili
  1. S. Charfi
  2. G. Abderrazek
  3. A. Tlili
  4. M. Lakhal ▼ 46'
  5. M. Boussetta
  6. N. Sioud
  7. H. Habbassi ▼ 70'
  8. M. Messeie ▼ 87'
  9. M. Hamed ▼ 70'
  10. J. Bida
  11. M. Omri ▼ 87'

Dự bị 5

  1. J. Ben Hassen ▲ 46'
  2. A. Mchareg ▲ 70'
  3. A. Chaabane ▲ 70'
  4. A. Khalloufi ▲ 87'
  5. S. Osmane ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
12 20 - 5 +15 32
2
US Monastirienne
12 22 - 9 +13 26
3
CS Sfaxien
12 12 - 4 +8 20
4
CA Bizertin
12 12 - 13 -1 16
4
Stade Tunisien
10 5 - 5 0 13
5
ES Metlaoui
14 15 - 17 -2 20
5
ES Sahel
10 4 - 7 -3 10
5
Olympique Béja
12 8 - 14 -6 14
6
Club Africain
10 4 - 11 -7 9
6
EGS Gafsa
12 9 - 18 -9 12
6
US Ben Guerdane
14 12 - 15 -3 19
6
US Tataouine
12 6 - 17 -11 9
7
Slimane
12 7 - 19 -12 3
8
AS Marsa
14 13 - 20 -7 16
Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu27
27Ghi được26
39Thủng lưới27
1Bàn thắng mỗi trận0.96
6Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn10
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu