Olympique Béja
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
CS Sfaxien

Olympique Béja vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 0-1 CS Sfaxien tại Ligue 1, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 0, hòa 2, CS Sfaxien thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Phong độ
WDLLD Olympique Béja
WWDWL CS Sfaxien
  1. 21' Yellow Card
  2. 23' A. Taifour
  3. 30' A. Ishimwe B. Hasni
  4. 41' 0-1 I. Belwafi · A. Maaloul
  5. HT0-1
  6. 46' A. Ouji M. Hedhli
  7. 64' B. Cherni
  8. 64' R. Chaaben I. Belwafi
  9. 74' N. Karoui M. Trabelsi
  10. 74' M. Absi T. Mutyaba
  11. 87' H. Houiji
  12. 89' H. Mathlouthi F. Sekkouhi
  13. FT0-1

Đội hình

Olympique Béja HLV: Wajdi Bouazzi
  1. 22A. Fatnassi
  2. 2N. Hosni
  3. 4I. Chelghoumi
  4. 25C. Camara
  5. 28M. Marzouki
  6. 8I. Haboubi
  7. 13H. Houiji
  8. 23M. Hedhli ▼ 46'
  9. 9O. Mekni
  10. 17B. Hasni ▼ 30'
  11. 19H. Soumer

Dự bị 9

  1. 33A. Saidi
  2. 12R. Hammami
  3. 18A. Ouji ▲ 46'
  4. 30A. Gharbi
  5. 14S. Jabri
  6. 20A. Ishimwe ▲ 30'
  7. 27H. Daghbougi
  8. 7B. Cherni ▲ 64'
  9. 11F. Labidi
CS Sfaxien HLV: Mohamed Kouki
  1. 31M. A. Jamiaa
  2. 10A. Maaloul
  3. 13R. Derbali
  4. 21H. Baccar
  5. 4Y. Habchia
  6. 6A. Taifour
  7. 12T. Mutyaba ▼ 74'
  8. 25F. Sekkouhi ▼ 89'
  9. 33M. Trabelsi ▼ 74'
  10. 11I. Belwafi ▼ 64'
  11. 18E. Ogbole

Dự bị 9

  1. 24H. Mathlouthi ▲ 89'
  2. 26C. Ben Khader
  3. 19N. Karoui ▲ 74'
  4. 22M. Absi ▲ 74'
  5. 23M. Aidi
  6. 28R. Chaaben ▲ 64'
  7. 32H. Ouedraogo
  8. 27B. Diarra
  9. 1M. Araysi

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Africain
30 43 - 10 +33 66
2
ES Tunis
30 45 - 11 +34 63
3
CS Sfaxien
30 43 - 13 +30 62
4
Stade Tunisien
30 28 - 14 +14 48
5
US Monastirienne
30 28 - 18 +10 45
6
ES Zarzis
30 30 - 28 +2 41
7
ES Sahel
30 28 - 30 -2 41
8
ES Metlaoui
30 19 - 25 -6 40
9
Jeunesse Sportive Omrane
30 24 - 33 -9 36
10
US Ben Guerdane
30 18 - 22 -4 35
11
AS Marsa
30 26 - 33 -7 35
12
CA Bizertin
30 18 - 29 -11 33
13
Olympique Béja
30 18 - 39 -21 32
14
JS Kairouanaise
30 20 - 41 -21 31
15
AS Soliman
30 15 - 31 -16 27
16
AS Gabes
30 11 - 37 -26 18
Champions League Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
16Ghi được43
39Thủng lưới13
0.55Bàn thắng mỗi trận1.43
8Giữ sạch lưới20
9Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu