Olympique Béja
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
CS Sfaxien

Olympique Béja vs CS Sfaxien

Tỷ số chung cuộc: Olympique Béja 1-2 CS Sfaxien tại Ligue 1, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Olympique Béja thắng 0, hòa 2, CS Sfaxien thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 22
Phong độ
WDLLD Olympique Béja
WWDWL CS Sfaxien
  1. 12' Yellow Card
  2. 45'+5 Yellow Card
  3. HT0-0
  4. 46' O. Ben Ali A. Haboubi
  5. 46' F. Winley M. Kachouri
  6. 63' C. Ouni
  7. 65' 0-1 M. Absi11m
  8. 70' B. Conté M. Sekrafi
  9. 72' M. Abid R. El Homri
  10. 72' H. Houiji S. Sghaier
  11. 72' B. Mkadem E. Dhaoui
  12. 76' A. Kenani
  13. 80' S. Abdelli E. Mejri
  14. 85' 0-2 O. Ben Ali
  15. 89' A. Boujneh C. Ouni
  16. 90' A. Ajjal M. Dhaoui
  17. 90'+6 Y. Habchia O. Ben Ali
  18. 90'+12 I. Chelghoumi 2 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Olympique Béja HLV: Y. Zelfani
  1. C. Smaoui
  2. C. Ouni ▼ 89'
  3. S. Sghaier ▼ 72'
  4. I. Chelghoumi
  5. E. Mejri ▼ 80'
  6. M. Ben Sghaier
  7. F. Fadhli
  8. A. Kenani
  9. E. Dhaoui ▼ 72'
  10. R. El Homri ▼ 72'
  11. B. Cherni

Dự bị 5

  1. M. Abid ▲ 72'
  2. H. Houiji ▲ 72'
  3. B. Mkadem ▲ 72'
  4. S. Abdelli ▲ 80'
  5. A. Boujneh ▲ 89'
CS Sfaxien HLV: L. Dridi
  1. M. Gaaloul
  2. K. Kouamé
  3. C. Ben Khader
  4. M. Ben Ali
  5. H. Baccar
  6. M. Dhaoui ▼ 90'
  7. M. Sekrafi ▼ 70'
  8. M. Absi
  9. M. Trabelsi
  10. A. Haboubi ▼ 46'
  11. M. Kachouri ▼ 46'

Dự bị 5

  1. O. Ben Ali ▲ 46'
  2. F. Winley ▲ 46'
  3. B. Conté ▲ 70'
  4. A. Ajjal ▲ 90'
  5. Y. Habchia ▲ 90'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu40
19Ghi được44
38Thủng lưới30
0.61Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu