CS Sfaxien
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Béja

CS Sfaxien vs Olympique Béja

Tỷ số chung cuộc: CS Sfaxien 0-0 Olympique Béja tại Ligue 1, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CS Sfaxien thắng 3, hòa 2, Olympique Béja thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Taïeb Mhiri, Safāqis
Phong độ
WWDWL CS Sfaxien
WDLLD Olympique Béja
  1. 24' R. Hamri
  2. 26' M. Ben Cherifia
  3. 34' P. Sa
  4. HT0-0
  5. 59' H. Hadouchi M. Ragoubi
  6. 60' F. Winley G. Traoré
  7. 60' Y. Becha B. El Hmidi
  8. 66' A. Knani
  9. 68' O. Ben Ali A. Habbassi
  10. 68' H. Houiji M. Ben Sghaier
  11. 68' B. Cherni O. Mekni
  12. 75' M. Nasraoui R. Derbali
  13. 75' B. Conté Pedro Sá
  14. 84' B. Mkadem C. Ouni
  15. 86' O. Ben Ali
  16. 90'+5 B. Mkadem
  17. FT0-0

Đội hình

CS Sfaxien HLV: Alexandre Santos
  1. A. Dahmen
  2. H. Ayouni
  3. K. Kouamé
  4. F. Sekkouhi
  5. R. Derbali ▼ 75'
  6. Pedro Sá ▼ 75'
  7. G. Traoré ▼ 60'
  8. A. Habbassi ▼ 68'
  9. H. Baccar
  10. R. Hebaj
  11. B. El Hmidi ▼ 60'

Dự bị 5

  1. Y. Becha ▲ 60'
  2. F. Winley ▲ 60'
  3. O. Ben Ali ▲ 68'
  4. M. Nasraoui ▲ 75'
  5. B. Conté ▲ 75'
Olympique Béja HLV: Y. Zelfani
  1. M. Ben Chérifia
  2. C. Ouni ▼ 84'
  3. S. Sghaier
  4. R. Hammami
  5. M. Ragoubi ▼ 59'
  6. M. Ben Sghaier ▼ 68'
  7. A. Sissoko
  8. F. Fadhli
  9. A. Kenani
  10. R. El Homri
  11. O. Mekni ▼ 68'

Dự bị 4

  1. H. Hadouchi ▲ 59'
  2. H. Houiji ▲ 68'
  3. B. Cherni ▲ 68'
  4. B. Mkadem ▲ 84'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
ES Tunis
30 57 - 22 +35 66
2
US Monastirienne
30 42 - 11 +31 62
3
ES Sahel
30 45 - 24 +21 61
4
Club Africain
30 36 - 19 +17 56
5
ES Zarzis
30 38 - 29 +9 54
6
Stade Tunisien
30 29 - 21 +8 49
7
CS Sfaxien
30 31 - 19 +12 44
8
ES Metlaoui
30 32 - 27 +5 43
9
CA Bizertin
30 29 - 28 +1 35
10
US Ben Guerdane
30 30 - 34 -4 32
11
Olympique Béja
30 19 - 37 -18 29
12
AS Gabes
30 20 - 38 -18 28
13
AS Soliman
30 17 - 42 -25 27
14
Jeunesse Sportive Omrane
30 25 - 46 -21 26
15
EGS Gafsa
30 24 - 43 -19 22
16
US Tataouine
30 19 - 53 -34 19
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu31
44Ghi được19
30Thủng lưới38
1.1Bàn thắng mỗi trận0.61
18Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn10
27Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu