Iğdır FK
4 : 2
FT · Hiệp một 3:1
·
Manisa F.K.

Iğdır FK vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 4-2 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 3, hòa 2, Manisa F.K. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 5
Phong độ
WLLWW Iğdır FK
WWDDL Manisa F.K.
  1. 9' Loic Kouagba · Soner Gönül 1-0
  2. 14' K. Yurdakul
  3. 16' Alim Öztürk11m 2-0
  4. 25' Felix Ohene Afena-Gyan 3-0
  5. 32' Yassine Benrahou Noha Lemina
  6. 32' Birama Toure Ahmet Şen
  7. 32' Cheikne Sylla Kerem Arık
  8. 40' Arda Çolak
  9. 45'+7 3-1 Julien Anziani11m
  10. 45' Yusuf Talum Osman Kahraman
  11. HT3-1
  12. 57' Arda Çolak
  13. 63' Douglas Tanque Arda Çolak
  14. 65' Felix Ohene Afena-Gyan · Dino Hotić 4-1
  15. 67' Efe-Kaan Sihlaroglu Giovanni Crociata
  16. 67' Firat İnal Yasin Güreler
  17. 68' Moustapha Camara Dino Hotić
  18. 71' Birama Toure
  19. 73' Firat İnal
  20. 78' Ozder Ozcan Gökcan Kaya
  21. 78' Arda Öztürk Alim Öztürk
  22. FT4-2

Đội hình

Iğdır FK Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Kocak
  1. 29J. Szumski
  2. 39H. Karabey
  3. 5A. Öztürk▼ 78'
  4. 18L. Kouagba
  5. 28S. Gönül
  6. 58G. Kaya▼ 78'
  7. 21D. Erdoğan
  8. 24G. Crociata▼ 67'
  9. 23D. Hotić▼ 68'
  10. 9A. Çolak▼ 63'
  11. 33F. Afena-Gyan

Dự bị 10

  1. 7M. Camara▲ 68'
  2. 2B. Moğultay
  3. 22A. Selvi
  4. 8E. Sihlaroğlu▲ 67'
  5. 1T. Tepe
  6. 11Malik Yilmaz
  7. 99Douglas Tanque▲ 63'
  8. 44L. Caliskan
  9. 19Ö. Özcan▲ 78'
  10. 4A. Öztürk
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ahmet Pektaş
  1. 1V. Karakuş
  2. 22K. Yurdakul
  3. 5C. Hérelle
  4. 45Ada Ibik
  5. 27Y. Güreler▼ 67'
  6. 8K. Arık▼ 32'
  7. 23J. Anziani
  8. 25A. Sen▼ 32'
  9. 17Osman Kahraman▼ 45'
  10. 11N. Lemina▼ 32'
  11. 70A. Vargas

Dự bị 10

  1. 13E. Yaylı
  2. 7Y. Talum▲ 45'
  3. 60B. Touré▲ 32'
  4. 9C. Sylla▲ 32'
  5. 2Yunus Emre Köse
  6. 3O. Kaynak
  7. 4F. İnal▲ 67'
  8. 24Y. Dursun
  9. 20Y. Benrahou▲ 32'
  10. 21E. Akboğa

Thống kê

017
630
52%Kiểm soát bóng48%
23Dứt điểm14
6Trúng đích7
10Chệch đích5
7Bị chặn2
7Phạt góc6
3Việt vị0
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
368Chuyền bóng338

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Batman Petrolspor
6 14 - 7 +7 16
2
Bursaspor
5 10 - 3 +7 12
3
Keçiörengücü
6 15 - 8 +7 11
4
Kayserispor
5 7 - 3 +4 10
5
Sarıyer
6 8 - 7 +1 10
6
Bandırmaspor
6 11 - 3 +8 9
7
Mardin 1969
5 8 - 3 +5 9
8
Iğdır FK
5 7 - 4 +3 9
9
Muğlaspor
6 5 - 4 +1 9
10
Manisa F.K.
5 10 - 8 +2 8
11
Fatih Karagümrük S.K.
6 9 - 10 -1 8
12
Pendikspor
6 8 - 11 -3 8
13
Sivasspor
6 7 - 9 -2 6
14
Antalyaspor
6 9 - 12 -3 6
15
Vanspor FK
6 7 - 13 -6 5
16
Esenler Erokspor
5 2 - 3 -1 4
17
Bodrum FK
5 2 - 4 -2 4
18
Ümraniyespor
6 4 - 7 -3 3
19
İstanbulspor
5 5 - 13 -8 2
20
Boluspor
6 1 - 17 -16 0
Super Lig 1. Lig (Play Offs: Final) 1. Lig (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

5Trận đấu5
7Ghi được10
4Thủng lưới8
1.4Bàn thắng mỗi trận2
2Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu