Iğdır FK vs Manisa F.K.
Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 0-0 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 3, hòa 2, Manisa F.K. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 23
- Phong độ
- LLWWW Iğdır FK
- WDDLL Manisa F.K.
- 41' Jonathan Lindseth
- HT0-0
- 52' Christophe Herelle
- 57' Doğan Erdoğan
- 63' ▲ Dorin Rotariu ▼ Ahmet Engin
- 63' ▲ Ali Kaan Güneren ▼ Leandro Bacuna
- 63' ▲ Alenis Vargas ▼ Bobby Adekanye
- 63' ▲ Osman Kahraman ▼ Muhamed Kiprit
- 65' ▲ Mamadou Cissokho ▼ Jonathan Lindseth
- 75' ▲ Ozder Ozcan ▼ Gökcan Kaya
- 86' Osman Kahraman
- 90'+1 Kubilay Sönmez
- 90' ▲ Kubilay Sönmez ▼ Yassine Benrahou
- FT0-0
Đội hình
- 54Muhammet Taha Tepe 7.2
- 35Atakan Çankaya 7.2
- 5Alim Öztürk 7.0
- 3Wenderson Tsunami 7.5
- 77Güray Vural 7.3
- 58Gökcan Kaya ▼ 75' 7.2
- 21Doğan Erdoğan 7.9
- 8Leandro Bacuna ▼ 63' 7.5
- 17Ahmet Engin ▼ 63' 6.5
- 9Gianni Bruno 6.3
- 7Moryke Fofana 6.6
Dự bị 10
- 11Dorin Rotariu ▲ 63' 6.9
- 23Ali Kaan Güneren ▲ 63' 7.0
- 36Ozder Ozcan ▲ 75' 6.7
- 26Sinan Bolat
- 61Serkan Asan
- 66Ali Yaşar
- 4Alperen Selvi
- 19Antoine Conte
- 27Aarón Suárez
- 6Oğuz Kağan Güçtekin
- 1Vedat Karakuş 7.2
- 45Ayberk Karapo 7.2
- 4Christophe Herelle 6.3
- 27Yasin Güreler 6.9
- 19Umut Erdem 8.3
- 60Birama Touré 7.2
- 11Bobby Adekanye ▼ 63' 6.2
- 20Yassine Benrahou ▼ 90' 6.3
- 10Jonathan Lindseth ▼ 65' 6.9
- 23Muhamed Kiprit ▼ 63' 6.9
- 9Loïs Diony 6.5
Dự bị 10
- 17Osman Kahraman ▲ 63' 6.7
- 7Alenis Vargas ▲ 63' 6.3
- 25Mamadou Cissokho ▲ 65' 6.2
- 8Kubilay Sönmez ▲ 90'
- 22Saim Sarp Bodur
- 77Umut Can Aslan
- 13Ada Ibik
- 65Ahmet Sen
- 21Emre Akboga
- 24Yunus Emre Dursun
Thống kê
01⚑7
⚑340
69%Kiểm soát bóng31%
21Dứt điểm1
5Trúng đích1
9Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
7Phạt góc3
3Việt vị2
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng4
1Cứu thua4
497Chuyền bóng218
418Chuyền chính xác129
84%Chính xác chuyền59%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 82 - 27 | +55 | 81 | |
| 2 | 38 | 81 - 42 | +39 | 74 | |
| 3 | 38 | 81 - 35 | +46 | 74 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 71 | |
| 5 | 38 | 71 - 39 | +32 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 33 | +25 | 63 | |
| 7 | 38 | 73 - 43 | +30 | 60 | |
| 8 | 38 | 47 - 34 | +13 | 60 | |
| 9 | 38 | 57 - 56 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 47 - 43 | +4 | 53 | |
| 11 | 38 | 57 - 55 | +2 | 52 | |
| 12 | 38 | 44 - 44 | 0 | 52 | |
| 13 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 14 | 38 | 52 - 47 | +5 | 49 | |
| 15 | 38 | 61 - 57 | +4 | 48 | |
| 16 | 38 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 17 | 38 | 44 - 75 | -31 | 39 | |
| 18 | 38 | 45 - 72 | -27 | 34 | |
| 19 | 38 | 33 - 102 | -69 | 14 | |
| 20 | 38 | 22 - 169 | -147 | -57 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
67Ghi được59
61Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận1.48
8Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai34