Manisa F.K.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Iğdır FK

Manisa F.K. vs Iğdır FK

Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 1-1 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 0, hòa 2, Iğdır FK thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 4
Phong độ
WDDLL Manisa F.K.
LLWWW Iğdır FK
  1. -5' Bekir Yılmaz
  2. 27' Mamadou Cissokho
  3. 37' T. Tepe F. Kose
  4. 37' E. Akcan A. K. Guneren
  5. 45'+7 Bobby Adekanye
  6. 45' L. Diony · B. Gocmen 1-0
  7. HT1-0
  8. 46' M. Camara A. Engin
  9. 54' 1-1 D. Avramovski · C. Cavlan
  10. 69' Burak Bekaroğlu
  11. 72' Ayberk Karapo
  12. 73' Gökcan Kaya
  13. 76' C. Herelle K. Yurdakul
  14. 80' O. Ozcan D. Avramovski
  15. 82' D. Rotariu M. Fofana
  16. 85' B. Suleyman M. Kiprit
  17. 90'+2 Vedat Karakuş
  18. 90'+3 O. Kahraman B. Adekanye
  19. FT1-1

Đội hình

Manisa F.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Taner Taşkın
  1. 1V. Karakus 7.2
  2. 2Y. Talum 7.0
  3. 50B. Gocmen 7.2
  4. 13A. Ibik 6.7
  5. 45A. Karapo 7.3
  6. 10J. Lindseth 6.3
  7. 25M. Cissokho 6.6
  8. 11B. Adekanye ▼ 90' 7.3
  9. 8K. Yurdakul ▼ 76' 6.9
  10. 23M. Kiprit ▼ 85' 6.6
  11. 9L. Diony 8.2

Dự bị 10

  1. 36S. Karabatak
  2. 77U. Can Aslan
  3. 4C. Herelle ▲ 76' 7.0
  4. 35F. Inal
  5. 21E. Akboga
  6. 26Y. Yuce
  7. 88B. Yilmaz
  8. 18R. Ozmen
  9. 17O. Kahraman ▲ 90' 6.3
  10. 41B. Suleyman ▲ 85' 6.2
Iğdır FK Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: İbrahim Üzülmez
  1. 1F. Kose ▼ 37' 6.9
  2. 58G. Kaya 6.9
  3. 86B. Bekaroglu 7.3
  4. 19A. Conte 6.6
  5. 22C. Cavlan 7.3
  6. 6O. K. Guctekin 6.6
  7. 17A. Engin ▼ 46' 6.2
  8. 23A. K. Guneren ▼ 37' 6.9
  9. 72D. Avramovski ▼ 80' 7.3
  10. 7M. Fofana ▼ 82' 6.3
  11. 9G. Bruno 5.9

Dự bị 10

  1. 54T. Tepe ▲ 37' 9.3
  2. 5A. Ozturk
  3. 4A. Selvi
  4. 66A. Yasar
  5. 61S. Asan
  6. 21D. Erdogan
  7. 34E. Akcan ▲ 37' 7.3
  8. 14M. Camara ▲ 46' 6.7
  9. 11D. Rotariu ▲ 82' 6.6
  10. 36O. Ozcan ▲ 80' 6.5

Thống kê

043
910
37%Kiểm soát bóng63%
21Dứt điểm15
9Trúng đích4
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn6
3Phạt góc9
4Việt vị4
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
3Cứu thua8
255Chuyền bóng443
184Chuyền chính xác373
72%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Erzurumspor FK
38 82 - 27 +55 81
2
Amed
38 81 - 42 +39 74
3
Esenler Erokspor
38 81 - 35 +46 74
4
Çorum FK
38 63 - 39 +24 71
5
Bodrum FK
38 71 - 39 +32 64
6
Pendikspor
38 58 - 33 +25 63
7
Keçiörengücü
38 73 - 43 +30 60
8
Bandırmaspor
38 47 - 34 +13 60
9
Manisa F.K.
38 57 - 56 +1 55
10
Sivasspor
38 47 - 43 +4 53
11
İstanbulspor
38 57 - 55 +2 52
12
Sarıyer
38 44 - 44 0 52
13
Iğdır FK
38 52 - 54 -2 50
14
Vanspor FK
38 52 - 47 +5 49
15
Boluspor
38 61 - 57 +4 48
16
Ümraniyespor
38 47 - 51 -4 46
17
Serik Spor
38 44 - 75 -31 39
18
Sakaryaspor
38 45 - 72 -27 34
19
Hatayspor
38 33 - 102 -69 14
20
Adana Demirspor
38 22 - 169 -147 -57
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu44
59Ghi được67
58Thủng lưới61
1.48Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu