Manisa F.K. vs Iğdır FK
Tỷ số chung cuộc: Manisa F.K. 0-1 Iğdır FK tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 4 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Manisa F.K. thắng 0, hòa 2, Iğdır FK thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 28
- Sân vận động
- Manisa 19 Mayıs Stadyumu, Manisa
- Phong độ
- DDLLD Manisa F.K.
- LWWWW Iğdır FK
- HT0-0
- 55' Mamadou Cissokho
- 60' ▲ M. Sarıkaya ▼ M. Çölgeçen
- 60' ▲ A. Regattin ▼ D. Avramovski
- 61' ▲ V. Ethemi ▼ A. Engin
- 74' 0-1 M. Sarıkaya
- 75' ▲ Dani Ramírez ▼ M. Kiprit
- 75' ▲ K. Arık ▼ K. Yurdakul
- 80' ▲ G. Minchev ▼ M. Cissokho
- 80' ▲ E. Altunkara ▼ E. Akgün
- 89' ▲ M. Erkasap ▼ Y. Talum
- 89' ▲ B. Bekaroğlu ▼ V. Eysseric
- 89' ▲ Thuram ▼ G. Bruno
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Uysal 7.0
- 2Y. Talum ▼ 89' 6.3
- 50B. Göçmen 7.3
- 15D. Arslanagić 6.9
- 54E. Akgün ▼ 80' 6.9
- 19U. Erdem 6.6
- 53K. Yurdakul ▼ 75' 6.2
- 25M. Cissokho ▼ 80' 6.6
- 8O. Gürbulak 7.3
- 23M. Kiprit ▼ 75' 6.3
- 21D. Diallo 7.0
Dự bị 10
- 10Dani Ramírez ▲ 75' 6.7
- 5K. Arık ▲ 75' 6.3
- 9G. Minchev ▲ 80' 6.7
- 70E. Altunkara ▲ 80' 6.3
- 14M. Erkasap ▲ 89'
- 41O. Gürdal
- 60B. Touré
- 13A. Ibik
- 31S. Karabatak
- 29B. Yılmaz
- 99B. Güngördü 7.3
- 61S. Asan 7.3
- 4A. Öztürk 7.2
- 29A. Conté 7.2
- 66A. Yaşar 7.9
- 20M. Çölgeçen ▼ 60' 6.9
- 17A. Engin ▼ 61' 7.0
- 90D. Avramovski ▼ 60' 6.6
- 8V. Eysseric ▼ 89' 7.9
- 58G. Kaya 7.3
- 9G. Bruno ▼ 89' 7.2
Dự bị 10
- 24M. Sarıkaya ⚽ ▲ 60' 7.2
- 10A. Regattin ▲ 60' 7.0
- 27V. Ethemi ▲ 61' 6.9
- 86B. Bekaroğlu ▲ 89'
- 34Thuram ▲ 89'
- 1F. Köse
- 12A. Mallé
- 6A. Selvi
- 22C. Cavlan
- 97S. Akyıldız
Thống kê
01⚑3
⚑1200
32%Kiểm soát bóng68%
9Dứt điểm15
3Trúng đích5
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc12
6Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
289Chuyền bóng603
196Chuyền chính xác503
68%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 68 - 41 | +27 | 72 | |
| 2 | 38 | 57 - 34 | +23 | 68 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 66 | |
| 4 | 38 | 52 - 45 | +7 | 64 | |
| 5 | 38 | 67 - 38 | +29 | 64 | |
| 6 | 38 | 53 - 31 | +22 | 64 | |
| 7 | 38 | 66 - 40 | +26 | 61 | |
| 8 | 38 | 57 - 33 | +24 | 58 | |
| 9 | 38 | 43 - 35 | +8 | 57 | |
| 10 | 38 | 49 - 45 | +4 | 54 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 12 | 38 | 53 - 50 | +3 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 54 | -6 | 51 | |
| 14 | 38 | 60 - 53 | +7 | 51 | |
| 15 | 38 | 50 - 52 | -2 | 48 | |
| 16 | 38 | 45 - 51 | -6 | 48 | |
| 17 | 38 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 18 | 38 | 45 - 55 | -10 | 40 | |
| 19 | 38 | 32 - 75 | -43 | 30 | |
| 20 | 38 | 14 - 153 | -139 | -21 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
52Ghi được59
56Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.51
8Giữ sạch lưới21
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai27