Iğdır FK
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Manisa F.K.

Iğdır FK vs Manisa F.K.

Tỷ số chung cuộc: Iğdır FK 1-0 Manisa F.K. tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Iğdır FK thắng 3, hòa 2, Manisa F.K. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ · Vòng 9
Phong độ
LLWWW Iğdır FK
WDDLL Manisa F.K.
  1. 17' Mert Colgecen
  2. 18' Philip Gameli Awuku
  3. 20' Philip Gameli Awuku
  4. 29' Thuram · V. Eysseric 1-0
  5. 30' M. Kiprit K. Wriedt
  6. 30' M. Akgün Dani Ramírez
  7. 44' Dean Lico
  8. HT1-0
  9. 59' Oktay Gürdal
  10. 67' A. Hodžić O. Gürbulak
  11. 70' B. Çoban M. Çölgeçen
  12. 78' Valentin Eysseric
  13. 78' Kaan Kanak
  14. 78' A. Engin B. Keskin
  15. 79' K. Aleksić Thuram
  16. 79' Guima D. Liço
  17. 83' E. Altunkara D. Diallo
  18. 83' B. Osuji M. Fofana
  19. 90'+3 A. Selvi Y. Esendemir
  20. FT1-0

Đội hình

Iğdır FK Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Y. Koşukavak
  1. 1F. Köse 7.3
  2. 20M. Çölgeçen ▼ 70' 6.5
  3. 4A. Öztürk 7.2
  4. 5H. Hatipoğlu 6.6
  5. 77B. Keskin ▼ 78' 7.0
  6. 80D. Liço ▼ 79' 7.0
  7. 36B. Altıparmak 6.9
  8. 35Y. Esendemir ▼ 90' 7.3
  9. 10A. Regattin 7.7
  10. 8V. Eysseric 7.6
  11. 34Thuram ▼ 79' 7.2

Dự bị 10

  1. 11B. Çoban ▲ 70' 6.7
  2. 17A. Engin ▲ 78' 6.5
  3. 9K. Aleksić ▲ 79' 6.5
  4. 21Guima ▲ 79' 6.3
  5. 6A. Selvi ▲ 90'
  6. 7Ö. Şişmanoğlu
  7. 61H. Sönmez
  8. 32A. Arda
  9. 19O. Özlesen
  10. 30K. Avcı
Manisa F.K. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ç. Çavuş
  1. 1A. Uysal 6.6
  2. 41O. Gürdal 6.5
  3. 50B. Göçmen 7.3
  4. 3P. Awuku 3.5
  5. 26K. Kanak 6.7
  6. 8O. Gürbulak ▼ 67' 6.7
  7. 25M. Cissokho 6.6
  8. 7M. Fofana ▼ 83' 6.6
  9. 21D. Diallo ▼ 83' 7.2
  10. 20K. Wriedt ▼ 30' 6.3
  11. 10Dani Ramírez ▼ 30' 6.7

Dự bị 10

  1. 23M. Kiprit ▲ 30' 6.5
  2. 54M. Akgün ▲ 30' 7.3
  3. 55A. Hodžić ▲ 67' 6.6
  4. 70E. Altunkara ▲ 83' 6.6
  5. 11B. Osuji ▲ 83' 6.3
  6. 53K. Yurdakul
  7. 35E. Karataş
  8. 88M. İnan
  9. 18K. Kahya
  10. 19U. Erdem

Thống kê

034
621
68%Kiểm soát bóng32%
10Dứt điểm9
4Trúng đích3
6Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn2
4Phạt góc6
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
574Chuyền bóng261
486Chuyền chính xác182
85%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kocaelispor
38 68 - 41 +27 72
2
Gençlerbirliği S.K.
38 57 - 34 +23 68
3
Fatih Karagümrük S.K.
38 55 - 36 +19 66
4
Bandırmaspor
38 52 - 45 +7 64
5
İstanbulspor
38 67 - 38 +29 64
6
Erzurumspor FK
38 53 - 31 +22 64
7
Boluspor
38 66 - 40 +26 61
8
Iğdır FK
38 57 - 33 +24 58
9
Amed
38 43 - 35 +8 57
10
Çorum FK
38 49 - 45 +4 54
11
Ümraniyespor
38 48 - 42 +6 53
12
Esenler Erokspor
38 53 - 50 +3 52
13
Sakaryaspor
38 48 - 54 -6 51
14
Keçiörengücü
38 60 - 53 +7 51
15
Manisa F.K.
38 50 - 52 -2 48
16
Pendikspor
38 45 - 51 -6 48
17
Ankaragücü
38 49 - 48 +1 48
18
Şanlıurfaspor
38 45 - 55 -10 40
19
Adanaspor
38 32 - 75 -43 30
20
Yeni Malatyaspor
38 14 - 153 -139 -21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
59Ghi được52
36Thủng lưới56
1.51Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu