Suphanburi F.C. vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Suphanburi F.C. 0-1 Chonburi FC tại Thai League 2, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suphanburi F.C. thắng 2, hòa 2, Chonburi FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 2 · Vòng 34
- Sân vận động
- Suphanburi Municipality Stadium, Suphanburi
- Phong độ
- LLLLL Suphanburi F.C.
- LDDWL Chonburi FC
- 35' 0-1 Vander Luis
- HT0-1
- 46' ▲ N. Padorlee ▼ S. Mohammadzadeh
- 46' ▲ A. Kraisorn ▼ Vander Luis
- 46' ▲ J. Sanmahung ▼ K. Sansanit
- 56' ▲ R. Moraksa ▼ C. Tapsuvanavon
- 72' Red Card
- 83' ▲ N. Dajaroen ▼ A. Techovongsakul
- 83' ▲ T. Srimanop ▼ N. Hamontree
- 88' ▲ T. Pornrumdet ▼ P. Promjan
- 88' ▲ C. Janekarnwanit ▼ P. Phimpae
- 88' ▲ S. Ratniyom ▼ C. Veerachart
- 90'+3 ▲ N. Sanmahung ▼ C. Promsrikaew
- FT0-1
Đội hình
- 23T. Phanphiphat
- 37P. Chinthai
- 20P. Promjan ▼ 88'
- 14P. Phimpae ▼ 88'
- 6N. Udsa
- 36R. Padthaisong
- 43A. Techovongsakul ▼ 83'
- 21N. Hamontree ▼ 83'
- 22Yuri Martins
- 47C. Phimpsang
- 11S. Mohammadzadeh ▼ 46'
Dự bị 10
- 18N. Padorlee ▲ 46'
- 29N. Dajaroen ▲ 83'
- 34T. Srimanop ▲ 83'
- 19T. Pornrumdet ▲ 88'
- 44C. Janekarnwanit ▲ 88'
- 8P. Chote-Jirachaithon
- 16Kang Yoon-Seok
- 35R. Namthong
- 41Y. Meekaew
- 42K. Manpati
- 46N. Kadtoon
- 36T. Sujarit
- 5Kwon Dae-hee
- 4K. Sansanit ▼ 46'
- 6S. Thongcham
- 40C. Veerachart ▼ 88'
- 10C. Promsrikaew ▼ 90'
- 80C. Tapsuvanavon ▼ 56'
- 81A. Ouattara
- 7Vander Luis ▼ 46'
- 33Derley
Dự bị 12
- 9A. Kraisorn ▲ 46'
- 15J. Sanmahung ▲ 46'
- 32R. Moraksa ▲ 56'
- 18S. Ratniyom ▲ 88'
- 51N. Sanmahung ▲ 90'
- 3C. Rueangthanarot
- 14R. Rangsiyo
- 20S. Bunta
- 22C. Boonloet
- 31P. Seaisakul
- 86P. Nusong
- 93S. Wandee
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 56 - 30 | +26 | 63 | |
| 2 | 32 | 57 - 30 | +27 | 60 | |
| 3 | 32 | 61 - 38 | +23 | 58 | |
| 4 | 32 | 53 - 36 | +17 | 52 | |
| 5 | 32 | 44 - 39 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 48 - 39 | +9 | 48 | |
| 7 | 32 | 36 - 37 | -1 | 45 | |
| 8 | 32 | 42 - 50 | -8 | 45 | |
| 9 | 32 | 51 - 52 | -1 | 44 | |
| 10 | 32 | 29 - 39 | -10 | 41 | |
| 11 | 32 | 41 - 48 | -7 | 40 | |
| 12 | 32 | 39 - 48 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 37 - 48 | -11 | 38 | |
| 14 | 32 | 32 - 34 | -2 | 35 | |
| 15 | 32 | 36 - 49 | -13 | 33 | |
| 16 | 32 | 32 - 47 | -15 | 32 | |
| 17 | 32 | 42 - 72 | -30 | 22 | |
| 18 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thai League 1 Thai League 2 (Promotion - Play Offs: ) Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
51Ghi được65
84Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận1.71
4Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai40