Chonburi FC vs Suphanburi F.C.
Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 2-0 Suphanburi F.C. tại Thai League 1, 23 tháng 6, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 6, hòa 2, Suphanburi F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 20
- Phong độ
- LDDWL Chonburi FC
- LLLLL Suphanburi F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ T. Siriphala ▼ W. Jueapan
- 55' ▲ S. Jitbunjong ▼ Careca
- 75' ▲ K. Thaweekarn ▼ P. Ponsa
- 77' K. Thaweekarn 1-0
- 81' ▲ A. Sukchuai ▼ S. Miprathang
- 87' ▲ T. Deehamhae ▼ Matheus Alves
- 88' B. Nebihi 2-0
- 90'+2 ▲ N. Pheephat ▼ A. Prathumwong
- FT2-0
Đội hình
- 35C. Sae-Eae
- 2N. Kachaplayuk
- 30Kim Kyung-Min
- 6A. Prathumwong ▼ 90'
- 20B. Nebihi
- 24P. Ponsa ▼ 75'
- 19S. Sontisawat
- 7Ciro
- 40Matheus Alves ▼ 87'
- 8W. Kanitsribampen
- 42K. Kaman
Dự bị 9
- 4K. Thaweekarn ▲ 75'
- 34T. Deehamhae ▲ 87'
- 18N. Pheephat ▲ 90'
- 22W. Jarernsri
- 23Z. Arifin
- 36T. Noorach
- 79S. Wongsai
- 88N. Thamrongsupakon
- 97N. Chootiwat
- 18S. Hathairattanakool
- 3Kanu
- 2W. Homsan
- 70S. Miprathang ▼ 81'
- 33T. Asurin
- 37T. Akahoshi
- 24K. Wattayawong
- 17K. Thawornsak
- 16W. Jueapan ▼ 46'
- 27Careca ▼ 55'
- 9Romulo
Dự bị 9
- 11T. Siriphala ▲ 46'
- 38S. Jitbunjong ▲ 55'
- 6A. Sukchuai ▲ 81'
- 1S. Konglarp
- 8P. Jantum
- 23S. Ngernprasert
- 34P. Kangsopa
- 42E. Hanpanichkij
- 44N. Watthanakun
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 76 - 25 | +51 | 87 | |
| 2 | 34 | 68 - 36 | +32 | 71 | |
| 3 | 34 | 73 - 45 | +28 | 61 | |
| 4 | 34 | 65 - 53 | +12 | 59 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 55 | |
| 6 | 34 | 56 - 46 | +10 | 53 | |
| 7 | 34 | 36 - 44 | -8 | 47 | |
| 8 | 34 | 50 - 62 | -12 | 46 | |
| 9 | 34 | 45 - 53 | -8 | 46 | |
| 10 | 34 | 43 - 35 | +8 | 46 | |
| 11 | 34 | 53 - 63 | -10 | 43 | |
| 12 | 34 | 50 - 53 | -3 | 43 | |
| 13 | 34 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 15 | 34 | 53 - 66 | -13 | 36 | |
| 16 | 34 | 44 - 85 | -41 | 30 | |
| 17 | 34 | 39 - 58 | -19 | 26 | |
| 18 | 34 | 32 - 78 | -46 | 16 |
So sánh
38Trận đấu35
61Ghi được43
56Thủng lưới36
1.61Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn15
29Hiệp hai27