Suphanburi F.C. vs Chonburi FC
Tỷ số chung cuộc: Suphanburi F.C. 2-1 Chonburi FC tại Thai League 1, 20 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suphanburi F.C. thắng 2, hòa 2, Chonburi FC thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Thai League 1 · Vòng 21
- Sân vận động
- Suphanburi Municipality Stadium, Suphanburi
- Trọng tài
- S. Pu-udom
- Phong độ
- LLLLL Suphanburi F.C.
- LDDWL Chonburi FC
- 4' C. Sae-Eae
- 9' ▲ T. Auksornsri ▼ C. Choti
- 33' ▲ R. Moraksa ▼ Junior Eldstal
- 43' K. Hochin
- HT0-0
- 46' ▲ R. Arunyapairot ▼ S. Ratniyorm
- 46' ▲ S. Kesi ▼ J. Sanmahung
- 46' ▲ P. Phimpae ▼ G. Kanyuk
- 49' D. Alves
- 52' B. Yoo
- 53' P. Pimpae
- 57' Danilo Alves · L. Karaboué 1-0
- 62' ▲ W. Kayem ▼ K. Hochin
- 71' ▲ P. Praphanth ▼ F. Bolkiah
- 78' R. Arunyapairot · William Henrique 2-0
- 81' T. Sujarit
- 85' 2-1 Danilo Alvesphản lưới
- 88' D. Alves
- 88' D. Alves
- 90'+3 ▲ S. Promsupa ▼ William Henrique
- FT2-1
Đội hình
- 37S. Khumpiam
- 27N. Malapun
- 3Jung Han-Cheol
- 36T. Sujarit
- 2T. Boontab
- 7L. Karaboué
- 33S. Ratniyorm ▼ 46'
- 6J. Wachpirom
- 10K. Hochin ▼ 62'
- 8William Henrique ▼ 90'
- 99Danilo Alves
Dự bị 9
- 30R. Arunyapairot ▲ 46'
- 11W. Kayem ▲ 62'
- 78S. Promsupa ▲ 90'
- 39A. Bunthawi
- 29S. Thorarit
- 5P. Darit
- 17S. Mool-on
- 4P. Intanee
- 14R. Wanchuen
- 35C. Sae-Ear
- 15Junior Eldstal ▼ 33'
- 50S. Thongcham
- 65B. Lemdee
- 45J. Sanmahung ▼ 46'
- 26G. Kanyuk ▼ 46'
- 5K. Kaman
- 6R. Wiroonsri
- 7Yoo Byung-Soo
- 11F. Bolkiah ▼ 71'
- 29C. Choti ▼ 9'
Dự bị 7
- 18T. Auksornsri ▲ 9'
- 43R. Moraksa ▲ 33'
- 75S. Kesi ▲ 46'
- 54P. Phimpae ▲ 46'
- 60P. Praphanth ▲ 71'
- 10K. Thawikan
- 61A. Thaloengram
Thống kê
14
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 19 | +29 | 62 | |
| 2 | 30 | 52 - 27 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 53 - 30 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 46 - 35 | +11 | 49 | |
| 5 | 30 | 33 - 35 | -2 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 7 | 30 | 50 - 40 | +10 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 47 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 30 - 43 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 33 - 39 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 35 - 49 | -14 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 16 | 30 | 28 - 56 | -28 | 19 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
49Ghi được60
57Thủng lưới44
1.36Bàn thắng mỗi trận1.67
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai37