Suphanburi F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chonburi FC

Suphanburi F.C. vs Chonburi FC

Tỷ số chung cuộc: Suphanburi F.C. 0-0 Chonburi FC tại Thai League 1, 18 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Suphanburi F.C. thắng 2, hòa 2, Chonburi FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 9
Sân vận động
Suphanburi Municipality Stadium, Suphanburi
Trọng tài
T. Khanthachai
Phong độ
LLLLL Suphanburi F.C.
LDDWL Chonburi FC
  1. 40' C. Rueangthanarot
  2. HT0-0
  3. 46' S. Sontisawat W. Kanitsribumphen
  4. 56' P. Ponsa C. Rueangthanarot
  5. 81' T. Winothai D. Bošković
  6. 82' R. Arunyapairot T. Jintapaputanasiri
  7. 85' J. Lopes
  8. 90'+1 S. Ngernprasert
  9. 90'+6 K. Kaman
  10. FT0-0

Đội hình

Suphanburi F.C. HLV: A. Gbadebo
  1. 1P. Deyto
  2. 2W. Homsan
  3. 44Alef
  4. 4T. Asurin
  5. 20M. Mahasaranukul
  6. 21J. Thongsaengphrao
  7. 22P. Ngernprasert
  8. 8P. Jantum
  9. 11P. Reichelt
  10. 7Felipe Amorim
  11. 17T. Jintapaputanasiri ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 30R. Arunyapairot ▲ 82'
  2. 29P. Khamkaew
  3. 28A. Sangtubtim
  4. 5P. Kangsopa
  5. 41W. Tankijcharoen
  6. 37S. Khumpiam
  7. 27A. Poomchart
  8. 3S. Miprathang
  9. 6N. Tep-uthai
Chonburi FC HLV: S. Pobprasert
  1. 99S. Hathairattanakool
  2. 33Júnior Lopes
  3. 3C. de Murga
  4. 2N. Kachaplayuk
  5. 53C. Rueangthanarot ▼ 56'
  6. 22K. Kushida
  7. 10K. Thaweekarn
  8. 8W. Kanitsribumphen ▼ 46'
  9. 5K. Kaman
  10. 23D. Bošković ▼ 81'
  11. 7Caion

Dự bị 9

  1. 19S. Sontisawat ▲ 46'
  2. 24P. Ponsa ▲ 56'
  3. 14T. Winothai ▲ 81'
  4. 48N. Polyiam
  5. 35C. Sae-Eae
  6. 28N. Hansson
  7. 75S. Kesi
  8. 50S. Porncham
  9. 26N. Kruearanya

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
41Ghi được50
51Thủng lưới51
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu