Chonburi FC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Suphanburi F.C.

Chonburi FC vs Suphanburi F.C.

Tỷ số chung cuộc: Chonburi FC 4-1 Suphanburi F.C. tại Thai League 1, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chonburi FC thắng 6, hòa 2, Suphanburi F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 23
Sân vận động
Chonburi Stadium, Chonburi
Trọng tài
V. Sangnakorn
Phong độ
LDDWL Chonburi FC
LLLLL Suphanburi F.C.
  1. 4' C. Rueangthanarot
  2. 5' 0-1 R. Whanchuen · K. Wattayawong
  3. 10' R. Kelić · K. Kaman 1-1
  4. 12' S. Sontisawat
  5. 20' P. Samattanared
  6. 22' K. Kaman11m 2-1
  7. 24' K. Wettayawong
  8. 39' C. Supma
  9. 42' N. Pheephat C. Supma
  10. 45'+1 W. Kanitsribampen
  11. HT2-1
  12. 46' A. Poomchart P. Ngernprasert
  13. 46' S. Sompim K. Wattayawong
  14. 47' P. Ponsa · S. Sontisawat 3-1
  15. 63' C. Promsrikaew A. Durosinmi
  16. 75' S. Saengthopho P. Jantum
  17. 79' Eliandro11m 4-1
  18. 82' Jaycee Okwunwanne Eliandro
  19. 83' S. Paso P. Ponsa
  20. 83' K. Thaweekarn W. Kanitsribumphen
  21. 84' Bae Sin-Young
  22. 88' N. Pheephat
  23. 88' S. Jitbunjong R. Whanchuen
  24. 89' K. Kaman
  25. 90' K. Thaweekarn
  26. 90'+1 Putera Nadher
  27. 90'+2 R. Wiroonsri N. Kachaplayuk
  28. FT4-1

Đội hình

Chonburi FC HLV: S. Pobprasert
  1. 35C. Sae-Eae
  2. 98R. Kelić
  3. 2N. Kachaplayuk ▼ 90'
  4. 53C. Rueangthanarot
  5. 8W. Kanitsribumphen ▼ 83'
  6. 24P. Ponsa ▼ 83'
  7. 15Junior Eldstal
  8. 19S. Sontisawat
  9. 5K. Kaman
  10. 90Eliandro ▼ 82'
  11. 40A. Durosinmi ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 56C. Promsrikaew ▲ 63'
  2. 22Jaycee Okwunwanne ▲ 82'
  3. 21S. Paso ▲ 83'
  4. 10K. Thaweekarn ▲ 83'
  5. 6R. Wiroonsri ▲ 90'
  6. 50S. Porncham
  7. 27S. Wongsai
  8. 30C. Philakhlang
  9. 28N. Hansson
Suphanburi F.C. HLV: A. Gbadebo
  1. 18P. Samathaneres
  2. 44Alef
  3. 26S. Thongsong
  4. 32C. Supma ▼ 42'
  5. 16K. Wattayawong ▼ 46'
  6. 22P. Ngernprasert ▼ 46'
  7. 8P. Jantum ▼ 75'
  8. 13Bae Sin-Young
  9. 23Leandro Assumpção
  10. 11P. Reichelt
  11. 9R. Whanchuen ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 4N. Pheephat ▲ 42'
  2. 27A. Poomchart ▲ 46'
  3. 2S. Sompim ▲ 46'
  4. 21S. Saengthopho ▲ 75'
  5. 38S. Jitbunjong ▲ 88'
  6. 39C. Somjit
  7. 20P. Panyanumaporn
  8. 36S. Mool-on
  9. 30R. Arunyapairot

Thống kê

06
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
BG Pathum United F.C.
30 54 - 13 +41 77
2
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 63 - 26 +37 63
3
Port F.C.
30 58 - 36 +22 56
4
Chiangrai United F.C.
30 48 - 32 +16 54
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 57 - 39 +18 51
6
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 52 - 43 +9 47
7
Pattaya United
30 58 - 51 +7 47
8
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 48 - 41 +7 46
9
Nakhon Ratchasima FC
30 40 - 41 -1 42
10
Prachuap
30 35 - 47 -12 37
11
Police Tero
30 32 - 50 -18 36
12
Chonburi FC
30 30 - 47 -17 32
13
Suphanburi F.C.
30 33 - 47 -14 30
14
Sukhothai FC
30 40 - 57 -17 28
15
Câu lạc bộ bóng đá Trat
30 31 - 64 -33 17
16
Rayong FC
30 24 - 69 -45 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu33
50Ghi được41
51Thủng lưới51
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu