Sukhothai FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Sukhothai FC vs Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United

Tỷ số chung cuộc: Sukhothai FC 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United tại Thai League 1, 10 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sukhothai FC thắng 3, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Thai League 1 · Vòng 30
Phong độ
LLWLL Sukhothai FC
DLDWL Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
  1. 7' C. Otton
  2. 14' S. Panthong
  3. 33' M. Saric
  4. 33' Willian Popp
  5. 35' Romeu 1-0
  6. 45'+3 T. Mhuaddarak
  7. HT1-0
  8. 46' M. Lorenzen S. Panthong
  9. 52' P. Phatthaphon C. Otton
  10. 57' J. Baggio · S. Promsupa 2-0
  11. 62' S. Phosri K. Tasa
  12. 66' Romeu 3-0
  13. 71' A. Ahannach Kim Dong-Su
  14. 73' S. Logarwit Gildo
  15. 74' S. Chatthong
  16. 81' J. Paredes S. Chatthong
  17. 90'+6 K. Saensuk
  18. 90' P. Thodsanid M. Saric
  19. FT3-0

Đội hình

Sukhothai FC HLV: Ekalak Thong-Am
  1. 99K. Saensuk
  2. 27T. Thumporn
  3. 15S. Promsupa
  4. 22S. Kanlayanabandit
  5. 25C. Otton ▼ 52'
  6. 5Romeu
  7. 17T. Mhuaddarak
  8. 95Barreto
  9. 10J. Baggio
  10. 11Gildo ▼ 73'
  11. 35S. Chatthong ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 18S. Hnupichai
  2. 93Claudio
  3. 8R. Aranpiroj
  4. 19P. Phatthaphon ▲ 52'
  5. 21A. Denman
  6. 24P. Jansuwan
  7. 3P. Suksakit
  8. 7L. Thiamrat
  9. 9J. Paredes ▲ 81'
  10. 70Mateusinho
  11. 2S. Logarwit ▲ 73'
  12. 39A. Jantrapho
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United HLV: Jose Borges
  1. 33K. Pipatnadda
  2. 4S. Tsonkov
  3. 28Kim Dong-Su ▼ 71'
  4. 27M. Kempter
  5. 19T. Do
  6. 34K. Khamyok
  7. 14S. Panthong ▼ 46'
  8. 6J. Strauss
  9. 8K. Tasa ▼ 62'
  10. 45M. Saric ▼ 90'
  11. 7Willian Popp

Dự bị 12

  1. 1A. Gremsl
  2. 38R. Kalaya
  3. 24A. Ahannach ▲ 71'
  4. 3W. Sawatlakhorn
  5. 29S. Kraikruan
  6. 17P. Thodsanid ▲ 90'
  7. 23S. Phosri ▲ 62'
  8. 9M. Lorenzen ▲ 46'
  9. 16W. Chaikultewin
  10. 22T. Nuntagowat
  11. 13J. P. Falconer
  12. 18B. Danuphon

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Buriram United
30 76 - 31 +45 70
2
Port F.C.
30 59 - 23 +36 60
3
Ratchaburi Mitr Phol F.C.
30 55 - 30 +25 59
4
BG Pathum United F.C.
30 45 - 29 +16 52
5
Câu lạc bộ bóng đá Bangkok United
30 43 - 32 +11 50
6
Prachuap
30 39 - 37 +2 45
7
Chiangrai United F.C.
30 36 - 37 -1 40
8
Chonburi FC
30 38 - 41 -3 39
9
Rayong FC
30 44 - 49 -5 37
10
Ayutthaya FC
30 34 - 50 -16 32
11
Uthai Thani
30 39 - 44 -5 31
12
Lamphun Warrior
30 35 - 47 -12 29
13
Sukhothai FC
30 23 - 42 -19 28
14
Câu lạc bộ bóng đá Muangthong United
30 27 - 52 -25 26
15
Nakhon Ratchasima FC
30 20 - 44 -24 24
16
Câu lạc bộ bóng đá Kanchanaburi Power
30 29 - 54 -25 23
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
23Ghi được27
42Thủng lưới52
0.77Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu